Cách dùng "张夫人 抱歉" (zhāng fū rén bào qiàn) trong hội thoại tiếng Trung

zhāngrén bàoqiàn

Trương phu nhân, xin lỗi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:30
hái
shì
shēng
le

anh ấy vẫn hy sinh rồi.

LINE 0205:34
PLAYING SCENE
zhāng fū rén bào qiàn

张夫人 抱歉

Trương phu nhân, xin lỗi.

LINE 0305:39
jìn
le

Tôi đã cố gắng hết sức rồi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E20
Timestamp05:34
TMDB ID289624

More Clips From Episode

Total 112 clips (Page 1 of 6)
这张照片太模糊了
HSK 5
0:03s
zhè zhāng zhào piān tài mó hú leBức ảnh này mờ quá,
眉毛又直又浓
HSK 6
0:03s
méi máo yòu zhí yòu nónglông mày vừa thẳng vừa rậm,
我们在逃难的路上 丢了几件行李
HSK 3
0:03s
wǒ men zài táo nàn de lù shàng diū le jǐ jiàn xíng lǐTrên đường chạy nạn, chúng tôi đã làm mất mấy kiện hành lý.
还有些什么其他的印象吗
HSK 4
0:03s
hái yǒu xiē shén me qí tā de yìn xiàng macòn có ấn tượng nào khác không ạ?
印象太深刻了
HSK 5
0:03s
yìn xiàng tài shēn kè leẤn tượng quá sâu sắc.
都最难忘记的人
HSK 3
0:03s
dōu zuì nán wàng jì de réntôi khó quên nhất.
因为送过来 耽误了很多时间
HSK 6
0:03s
yīn wèi sòng guò lái dān wù le hěn duō shí jiānVì lúc đưa tới đã làm lỡ rất nhiều thời gian.
这种情况只能截肢
HSK 4
0:03s
zhè zhǒng qíng kuàng zhǐ néng jié zhīTrường hợp này chỉ có thể cưa chân thôi.
我的一条腿已经没有了
HSK 3
0:03s
wǒ de yī tiáo tuǐ yǐ jīng méi yǒu leTôi đã mất một chân rồi.
再也不可能重返战场了
HSK 7
0:03s
zài yě bù kě néng chóng fǎn zhàn chǎng leKhông thể nào quay lại chiến trường được nữa.
让给隔壁那位兄弟
HSK 6
0:03s
ràng gěi gé bì nà wèi xiōng dìcho người anh em ở phòng bên cạnh.
可是他执意要这样做
HSK 7
0:03s
kě shì tā zhí yì yào zhè yàng zuòNhưng anh ấy nhất quyết muốn làm vậy.
我们只能尊重他的选择
HSK 4
0:03s
wǒ men zhǐ néng zūn zhòng tā de xuǎn zéChúng tôi chỉ đành tôn trọng lựa chọn của anh ấy.
没有麻药的截肢手术
HSK 5
0:03s
méi yǒu má yào de jié zhī shǒu shùMột ca phẫu thuật cắt cụt chi mà không có thuốc tê,
简直你没法想象
HSK 5
0:03s
jiǎn zhí nǐ méi fǎ xiǎng xiàngthật sự không thể tưởng tượng nổi.
关武圣刮骨疗毒
HSK 6
0:03s
guān wǔ shèng guā gǔ liáo dúQuan Vũ Thánh cạo xương trị độc,
铁一样的男人
HSK 7
0:03s
tiě yī yàng de nán rénngười đàn ông mình đồng da sắt.
这一关终究还是没扛住
HSK 7
0:03s
zhè yī guān zhōng jiū hái shì méi káng zhùCửa ải này cuối cùng vẫn không qua được.
先谢谢 谢谢陈医生
HSK 3
0:03s
xiān xiè xiè xiè xiè chén yī shēngXin cảm ơn, cảm ơn bác sĩ Trần.
能跟我说这些
HSK 2
0:03s
néng gēn wǒ shuō zhè xiēVì đã nói cho tôi biết những chuyện này.