Cách dùng "让给隔壁那位兄弟" (ràng gěi gé bì nà wèi xiōng dì) trong hội thoại tiếng Trung
让给隔壁那位兄弟
cho người anh em ở phòng bên cạnh.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:54
bǎ把
wǒ我
de的
má麻
yào药
“Hãy nhường liều thuốc tê của tôi,”
LINE 0203:56
PLAYING SCENEràng让
gěi给
gé隔
bì壁
nà那
wèi位
xiōng兄
dì弟
“cho người anh em ở phòng bên cạnh.”
LINE 0303:59
wǒ我
men们
suǒ所
yǒu有
rén人
dōu都
zài在
quàn劝
tā他
“Tất cả chúng tôi đều khuyên anh ấy.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 112 clips (Page 1 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ men zài táo nàn de lù shàng diū le jǐ jiàn xíng lǐTrên đường chạy nạn, chúng tôi đã làm mất mấy kiện hành lý.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
yīn wèi sòng guò lái dān wù le hěn duō shí jiānVì lúc đưa tới đã làm lỡ rất nhiều thời gian.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s