Cách dùng "铁一样的男人" (tiě yī yàng de nán rén) trong hội thoại tiếng Trung
铁一样的男人
người đàn ông mình đồng da sắt.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:34
wǒ我
jiàn见
dào到
le了
yí一
gè个
“tôi đã được thấy một,”
LINE 0204:37
PLAYING SCENEtiě铁
yī一
yàng样
de的
nán男
rén人
“người đàn ông mình đồng da sắt.”
LINE 0304:39
nà那
shǒu手
shù术
“Ca phẫu thuật đó,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 112 clips (Page 1 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ men zài táo nàn de lù shàng diū le jǐ jiàn xíng lǐTrên đường chạy nạn, chúng tôi đã làm mất mấy kiện hành lý.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
yīn wèi sòng guò lái dān wù le hěn duō shí jiānVì lúc đưa tới đã làm lỡ rất nhiều thời gian.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s