Cách dùng "铁一样的男人" (tiě yī yàng de nán rén) trong hội thoại tiếng Trung
铁一样的男人
người đàn ông mình đồng da sắt.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:34
wǒ我
jiàn见
dào到
le了
yí一
gè个
“tôi đã được thấy một,”
LINE 0204:37
PLAYING SCENEtiě铁
yī一
yàng样
de的
nán男
rén人
“người đàn ông mình đồng da sắt.”
LINE 0304:39
nà那
shǒu手
shù术
“Ca phẫu thuật đó,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 112 clips (Page 3 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
yào guài zhǐ néng guài zán tài yé tài jiàngNếu phải trách, chỉ có thể trách cụ nhà chúng ta quá cố chấp.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
yào wǒ shuō niàn fēng xìn yǒu shén me dà bù liǎo de yaTheo tôi thấy đọc một lá thư thì có gì to tát đâu chứ?

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
dào yě méi shén me dà shì nà ge rì běn rén yào tā dāng miàn dào qiàn jiù shì leCũng không phải chuyện gì to tát. Người Nhật đó chỉ muốn ông ấy xin lỗi trực tiếp thôi.