Cách dùng "我的父亲也是这样教我的" (wǒ de fù qīn yě shì zhè yàng jiào wǒ de) trong hội thoại tiếng Trung
我的父亲也是这样教我的
Cha ta cũng đã dạy ta như thế.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:12
wǒ我
yé爷
yé爷
jiù就
shì是
zhè这
me么
jiào教
wǒ我
fù父
qīn亲
de的
“Ông nội ta đã dạy cha ta như vậy.”
LINE 0218:17
PLAYING SCENEwǒ我
de的
fù父
qīn亲
yě也
shì是
zhè这
yàng样
jiào教
wǒ我
de的
“Cha ta cũng đã dạy ta như thế.”
LINE 0318:20
wǒ我
yě也
shì是
zhè这
yàng样
jiào教
yún云
kuí魁
de的
“Và ta cũng dạy Vân Khôi như vậy.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 112 clips (Page 1 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ men zài táo nàn de lù shàng diū le jǐ jiàn xíng lǐTrên đường chạy nạn, chúng tôi đã làm mất mấy kiện hành lý.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
yīn wèi sòng guò lái dān wù le hěn duō shí jiānVì lúc đưa tới đã làm lỡ rất nhiều thời gian.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s