Cách dùng "我就不是我了" (wǒ jiù bú shì wǒ le) trong hội thoại tiếng Trung
我就不是我了
thì ta không còn là ta nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:34
wǒ我
yào要
shì是
gēn跟
tā他
men们
dào道
qiàn歉
“Nếu ta xin lỗi họ,”
LINE 0218:36
PLAYING SCENEwǒ我
jiù就
bú不
shì是
wǒ我
le了
“thì ta không còn là ta nữa.”
LINE 0318:39
yún云
kuí魁
fēng风
huá华
zhèng正
mào茂
“Vân Khôi đang tuổi thanh xuân phơi phới,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 112 clips (Page 1 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ men zài táo nàn de lù shàng diū le jǐ jiàn xíng lǐTrên đường chạy nạn, chúng tôi đã làm mất mấy kiện hành lý.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
yīn wèi sòng guò lái dān wù le hěn duō shí jiānVì lúc đưa tới đã làm lỡ rất nhiều thời gian.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s