Cách dùng "不好听 我又不是隔壁的" (bù hǎo tīng wǒ yòu bú shì gé bì de) trong hội thoại tiếng Trung
不好听 我又不是隔壁的
Nghe không hay chút nào, bố cũng có già lắm đâu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:56
duì le lìng wài bié zǒng shì jiào wǒ lǎo wáng
对了 另外 别总是叫我老王
“À đúng rồi. Sau này đừng gọi bố là bố già nữa.”
LINE 0231:59
PLAYING SCENEbù hǎo tīng wǒ yòu bú shì gé bì de
不好听 我又不是隔壁的
“Nghe không hay chút nào, bố cũng có già lắm đâu.”
LINE 0332:03
nǐ你
cháng尝
cháng尝
zhè这
ge个
“Nào, ăn thử cái này đi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 263 clips (Page 12 of 14)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nà nǐ zhī bù zhī dào sháo yào huā hái yǒu lìng wài yī céng yì siNhưng anh có biết hoa thược dược còn có một ý nghĩa khác không?

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
huì bú huì yǒu diǎn tài cǎo shuài le♪ Thế giới song song của chúng ta rồi sẽ giao nhau ♪ Có phải hơi vội vàng quá không? ♪ Ngày đêm cứ luân phiên nối tiếp ♪

HSK 6
0:03s
tā hǎo xiàng shēng bìng le gāng zài wǒ shēn shàng tǔ leHình như nó bị bệnh rồi. Vừa nãy nó còn nôn lên người anh nữa.

HSK 5
0:03s
wǒ zhī dào fù jìn yǒu yī jiā chǒng wù yī yuàn wǒ men kuài dài tā qù hǎoEm biết gần đây có một bệnh viện thú y. Mau đưa nó đến đó đi! Được!

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
cóng tā de xuè yè bào gào shàng lái kàn de huà xiǎo bái de qíng kuàngDựa trên kết quả xét nghiệm máu, tình trạng của Tiểu Bạch

HSK 7
0:03s
jiù fú hé yí gè jí xìng wèi cháng yán de zhèng zhuàngphù hợp với triệu chứng của viêm dạ dày ruột cấp tính.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
xiàn zài jiù yǐ jīng gěi xiǎo bái ān pái shàng zhì liáo leHiện tại chúng tôi đã sắp xếp cho Tiểu Bạch bắt đầu điều trị rồi.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
yě kě yǐ zài yī yuàn péi xiǎo bái yì qǐ shū yècũng có thể ở lại bệnh viện để ở bên Tiểu Bạch trong lúc nó truyền dịch.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s