Cách dùng "不是 你不急我急啊 对呀 对呀 对呀" (bú shì nǐ bù jí wǒ jí a duì ya duì ya duì ya) trong hội thoại tiếng Trung
不是 你不急我急啊 对呀 对呀 对呀
Ơ, cô không sốt ruột nhưng em sốt ruột. Đúng đấy, đúng đấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:03
wǒ cái gāng gāng dà bìng chū yù zài rāng rang jiù bèi nǐ men jiào huí qù le
我才刚刚大病初愈 再嚷嚷就被你们叫回去了
“Cô vừa mới khỏi bệnh thôi. Cứ ồn ào nữa khéo bị các em làm cho ốm lại mất.”
LINE 0212:07
PLAYING SCENEbú shì nǐ bù jí wǒ jí a duì ya duì ya duì ya
不是 你不急我急啊 对呀 对呀 对呀
“Ơ, cô không sốt ruột nhưng em sốt ruột. Đúng đấy, đúng đấy.”
LINE 0312:10
zài shuā xīn yī xià shuā shuā xīn shuā xīn
再刷新一下 刷 刷新刷新
“Tải lại lần nữa. Tải lại, tải lại đi cô. [Bảng điểm giai đoạn 2 bảng B (hết vòng 4)]”
Show Information
More Clips From Episode
Total 263 clips (Page 9 of 14)
HSK 1
0:03s
nǐ yě zhī dào de wǒ wén bǐ bú shì hěn hǎo suǒ yǐ shuō[Cô cũng biết mà,] [văn của em không hay lắm.] [Vì thế,]

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
gāng gāng zuò dé bù cuò ya zěn me yàng xià zhōu jì xùVừa nãy anh làm tốt lắm đấy. Thế nào? Tuần sau học tiếp nhé?

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ dài zhe méi shì pǎo dào duì jiā jiǔ diàn qù gàn má nǐ guò lái yī tàng baĐang yên đang lành, bố chạy sang khách sạn của đối thủ làm gì vậy? Con qua đây một tí đi.

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
nà zěn me nǐ de xìn hào hǎo tā de xìn hào jiù bù hǎo aThế sao tín hiệu của cháu thì tốt, còn tín hiệu của nó lại kém?

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s
hú ān lù de ān dá jiǔ diàn wǒ zài zhè děng nǐ menở đường Hồ An. Chú đợi hai đứa ở đây.

HSK 2
0:03s