Cách dùng "但你也看到了 文成业他非常的坚定" (dàn nǐ yě kàn dào le wén chéng yè tā fēi cháng de jiān dìng) trong hội thoại tiếng Trung

dànkàndàole wénchéngfēichángdejiāndìng

Nhưng anh cũng thấy đấy, Thành Nghiệp vô cùng kiên định.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:51
wǒ men zhī dào nǐ yě shì xī wàng tā yǒu yí gè gèng hǎo de wèi lái

我们知道 你也是希望他有一个更好的未来

Chúng tôi biết anh cũng chỉ muốn con có tương lai tốt đẹp hơn.

LINE 0221:55
PLAYING SCENE
dàn nǐ yě kàn dào le wén chéng yè tā fēi cháng de jiān dìng

但你也看到了 文成业他非常的坚定

Nhưng anh cũng thấy đấy, Thành Nghiệp vô cùng kiên định.

LINE 0322:02
hái
zi
shǐ
zhōng
dōu
shì
de
shǔ
pǐn

Dù sao con cái cũng không phải vật đính kèm của bố mẹ.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp21:55
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 263 clips (Page 14 of 14)
爷爷也不希望你这么耽误自己呀
HSK 6
0:03s
yé yé yě bù xī wàng nǐ zhè me dān wù zì jǐ yaÔng nội cũng không muốn con tự làm lỡ dở tương lai của mình vậy đâu.
你跟爸爸妈妈回去 找一个适合的工作
HSK 4
0:03s
nǐ gēn bà bà mā mā huí qù zhǎo yí gè shì hé de gōng zuòCon về với bố mẹ đi, tìm một công việc phù hợp hơn.
你们校长电话我有 我现在打给他
HSK 3
0:03s
nǐ men xiào zhǎng diàn huà wǒ yǒu wǒ xiàn zài dǎ gěi tāBố mẹ có số điện thoại hiệu trưởng, bây giờ bố sẽ gọi cho ông ấy.