Cách dùng "哥 我的手机给我" (gē wǒ de shǒu jī gěi wǒ) trong hội thoại tiếng Trung

deshǒugěi

Anh đưa điện thoại cho em đi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:24
xiè
xiè

Cảm ơn.

LINE 0202:34
PLAYING SCENE
gē wǒ de shǒu jī gěi wǒ

哥 我的手机给我

Anh đưa điện thoại cho em đi.

LINE 0302:43
zūn jìng de lín xiān shēng guān yú nǐ de nǚ ér lín wǎn xīng

尊敬的林先生 关于你的女儿林晚星

[Lâm Đức Văn] [Gửi ông Lâm,] [về con gái ông là Lâm Vãn Tinh...]

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp02:34
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 263 clips (Page 14 of 14)
爷爷也不希望你这么耽误自己呀
HSK 6
0:03s
yé yé yě bù xī wàng nǐ zhè me dān wù zì jǐ yaÔng nội cũng không muốn con tự làm lỡ dở tương lai của mình vậy đâu.
你跟爸爸妈妈回去 找一个适合的工作
HSK 4
0:03s
nǐ gēn bà bà mā mā huí qù zhǎo yí gè shì hé de gōng zuòCon về với bố mẹ đi, tìm một công việc phù hợp hơn.
你们校长电话我有 我现在打给他
HSK 3
0:03s
nǐ men xiào zhǎng diàn huà wǒ yǒu wǒ xiàn zài dǎ gěi tāBố mẹ có số điện thoại hiệu trưởng, bây giờ bố sẽ gọi cho ông ấy.