Cách dùng "哥 我的手机给我" (gē wǒ de shǒu jī gěi wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
哥 我的手机给我
Anh đưa điện thoại cho em đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:24
xiè谢
xiè谢
“Cảm ơn.”
LINE 0202:34
PLAYING SCENEgē wǒ de shǒu jī gěi wǒ
哥 我的手机给我
“Anh đưa điện thoại cho em đi.”
LINE 0302:43
zūn jìng de lín xiān shēng guān yú nǐ de nǚ ér lín wǎn xīng
尊敬的林先生 关于你的女儿林晚星
“[Lâm Đức Văn] [Gửi ông Lâm,] [về con gái ông là Lâm Vãn Tinh...]”
Show Information
More Clips From Episode
Total 263 clips (Page 9 of 14)
HSK 1
0:03s
nǐ yě zhī dào de wǒ wén bǐ bú shì hěn hǎo suǒ yǐ shuō[Cô cũng biết mà,] [văn của em không hay lắm.] [Vì thế,]

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
gāng gāng zuò dé bù cuò ya zěn me yàng xià zhōu jì xùVừa nãy anh làm tốt lắm đấy. Thế nào? Tuần sau học tiếp nhé?

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ dài zhe méi shì pǎo dào duì jiā jiǔ diàn qù gàn má nǐ guò lái yī tàng baĐang yên đang lành, bố chạy sang khách sạn của đối thủ làm gì vậy? Con qua đây một tí đi.

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
nà zěn me nǐ de xìn hào hǎo tā de xìn hào jiù bù hǎo aThế sao tín hiệu của cháu thì tốt, còn tín hiệu của nó lại kém?

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s
hú ān lù de ān dá jiǔ diàn wǒ zài zhè děng nǐ menở đường Hồ An. Chú đợi hai đứa ở đây.

HSK 2
0:03s