Cách dùng "它也可以代表离别之情" (tā yě kě yǐ dài biǎo lí bié zhī qíng) trong hội thoại tiếng Trung
它也可以代表离别之情
Nó cũng tượng trưng cho "nỗi lòng chia ly".
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:46
nà nǐ zhī bù zhī dào sháo yào huā hái yǒu lìng wài yī céng yì si
那你知不知道 芍药花还有另外一层意思
“Nhưng anh có biết hoa thược dược còn có một ý nghĩa khác không?”
LINE 0235:49
PLAYING SCENEtā它
yě也
kě可
yǐ以
dài代
biǎo表
lí离
bié别
zhī之
qíng情
“Nó cũng tượng trưng cho "nỗi lòng chia ly".”
LINE 0335:58
wǒ men yuē huì ba wáng jiào liàn
我们约会吧 王教练
“Chúng ta hẹn hò đi, huấn luyện viên Vương.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 263 clips (Page 9 of 14)
HSK 6
0:03s
guān yú nǐ bù zhì de zuò yè wǒ qí shí xiǎng le hěn jiǔ[về bài tập cô giao,] [thật ra em đã suy nghĩ rất lâu.]

HSK 1
0:03s
nǐ yě zhī dào de wǒ wén bǐ bú shì hěn hǎo suǒ yǐ shuō[Cô cũng biết mà,] [văn của em không hay lắm.] [Vì thế,]

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
gāng gāng zuò dé bù cuò ya zěn me yàng xià zhōu jì xùVừa nãy anh làm tốt lắm đấy. Thế nào? Tuần sau học tiếp nhé?

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ dài zhe méi shì pǎo dào duì jiā jiǔ diàn qù gàn má nǐ guò lái yī tàng baĐang yên đang lành, bố chạy sang khách sạn của đối thủ làm gì vậy? Con qua đây một tí đi.

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
nà zěn me nǐ de xìn hào hǎo tā de xìn hào jiù bù hǎo aThế sao tín hiệu của cháu thì tốt, còn tín hiệu của nó lại kém?

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s
hú ān lù de ān dá jiǔ diàn wǒ zài zhè děng nǐ menở đường Hồ An. Chú đợi hai đứa ở đây.