Cách dùng "这是我偷偷录的 老师 帮我个忙" (zhè shì wǒ tōu tōu lù de lǎo shī bāng wǒ gè máng) trong hội thoại tiếng Trung

zhèshìtōutōude lǎoshī bāngmáng

[Văn Thành Nghiệp] Video này là em quay lén. Nhờ cô giúp em một việc.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:10
nǐ xiàn zài gǎn gēn wǒ dǐng zuǐ le shì ba

你现在敢跟我顶嘴了 是吧

Giờ mày dám cãi tao rồi đấy phải không? [Văn Thành Nghiệp]

LINE 0216:12
PLAYING SCENE
zhè shì wǒ tōu tōu lù de lǎo shī bāng wǒ gè máng

这是我偷偷录的 老师 帮我个忙

[Văn Thành Nghiệp] Video này là em quay lén. Nhờ cô giúp em một việc.

LINE 0316:30
zhè shì liú xué hé tóng hé tuì duì shēn qǐng shū

这是留学合同 和退队申请书

Đây là hợp đồng du học và đơn xin rút khỏi đội bóng.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp16:12
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 263 clips (Page 14 of 14)
爷爷也不希望你这么耽误自己呀
HSK 6
0:03s
yé yé yě bù xī wàng nǐ zhè me dān wù zì jǐ yaÔng nội cũng không muốn con tự làm lỡ dở tương lai của mình vậy đâu.
你跟爸爸妈妈回去 找一个适合的工作
HSK 4
0:03s
nǐ gēn bà bà mā mā huí qù zhǎo yí gè shì hé de gōng zuòCon về với bố mẹ đi, tìm một công việc phù hợp hơn.
你们校长电话我有 我现在打给他
HSK 3
0:03s
nǐ men xiào zhǎng diàn huà wǒ yǒu wǒ xiàn zài dǎ gěi tāBố mẹ có số điện thoại hiệu trưởng, bây giờ bố sẽ gọi cho ông ấy.