Cách dùng "这是我偷偷录的 老师 帮我个忙" (zhè shì wǒ tōu tōu lù de lǎo shī bāng wǒ gè máng) trong hội thoại tiếng Trung
这是我偷偷录的 老师 帮我个忙
[Văn Thành Nghiệp] Video này là em quay lén. Nhờ cô giúp em một việc.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:10
nǐ xiàn zài gǎn gēn wǒ dǐng zuǐ le shì ba
你现在敢跟我顶嘴了 是吧
“Giờ mày dám cãi tao rồi đấy phải không? [Văn Thành Nghiệp]”
LINE 0216:12
PLAYING SCENEzhè shì wǒ tōu tōu lù de lǎo shī bāng wǒ gè máng
这是我偷偷录的 老师 帮我个忙
“[Văn Thành Nghiệp] Video này là em quay lén. Nhờ cô giúp em một việc.”
LINE 0316:30
zhè shì liú xué hé tóng hé tuì duì shēn qǐng shū
这是留学合同 和退队申请书
“Đây là hợp đồng du học và đơn xin rút khỏi đội bóng.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 263 clips (Page 12 of 14)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nà nǐ zhī bù zhī dào sháo yào huā hái yǒu lìng wài yī céng yì siNhưng anh có biết hoa thược dược còn có một ý nghĩa khác không?

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
huì bú huì yǒu diǎn tài cǎo shuài le♪ Thế giới song song của chúng ta rồi sẽ giao nhau ♪ Có phải hơi vội vàng quá không? ♪ Ngày đêm cứ luân phiên nối tiếp ♪

HSK 6
0:03s
tā hǎo xiàng shēng bìng le gāng zài wǒ shēn shàng tǔ leHình như nó bị bệnh rồi. Vừa nãy nó còn nôn lên người anh nữa.

HSK 5
0:03s
wǒ zhī dào fù jìn yǒu yī jiā chǒng wù yī yuàn wǒ men kuài dài tā qù hǎoEm biết gần đây có một bệnh viện thú y. Mau đưa nó đến đó đi! Được!

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
cóng tā de xuè yè bào gào shàng lái kàn de huà xiǎo bái de qíng kuàngDựa trên kết quả xét nghiệm máu, tình trạng của Tiểu Bạch

HSK 7
0:03s
jiù fú hé yí gè jí xìng wèi cháng yán de zhèng zhuàngphù hợp với triệu chứng của viêm dạ dày ruột cấp tính.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
xiàn zài jiù yǐ jīng gěi xiǎo bái ān pái shàng zhì liáo leHiện tại chúng tôi đã sắp xếp cho Tiểu Bạch bắt đầu điều trị rồi.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
yě kě yǐ zài yī yuàn péi xiǎo bái yì qǐ shū yècũng có thể ở lại bệnh viện để ở bên Tiểu Bạch trong lúc nó truyền dịch.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s