Cách dùng "走吧 给你买了吃的" (zǒu ba gěi nǐ mǎi le chī de) trong hội thoại tiếng Trung
走吧 给你买了吃的
Đi nào. Tôi mua đồ ăn cho anh này.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:12
guǒ rán shì bìng lái rú shān dào kāi mén kāi nà me màn
果然是病来如山倒 开门开那么慢
“Quả nhiên bệnh đến như núi đổ. Mở cửa chậm thế.”
LINE 0206:17
PLAYING SCENEzǒu ba gěi nǐ mǎi le chī de
走吧 给你买了吃的
“Đi nào. Tôi mua đồ ăn cho anh này.”
LINE 0306:25
nǐ hǎo xiǎo bái wǒ gěi nǐ mǎi le yào hái yǒu zhǔ le zhōu
你好 小白 我给你买了药 还有煮了粥
“Chào bé, Tiểu Bạch. Tôi mua thuốc cho anh đó, còn nấu cả cháo nữa.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 263 clips (Page 14 of 14)
HSK 6
0:03s
yé yé yě bù xī wàng nǐ zhè me dān wù zì jǐ yaÔng nội cũng không muốn con tự làm lỡ dở tương lai của mình vậy đâu.

HSK 4
0:03s
nǐ gēn bà bà mā mā huí qù zhǎo yí gè shì hé de gōng zuòCon về với bố mẹ đi, tìm một công việc phù hợp hơn.

HSK 3
0:03s
nǐ men xiào zhǎng diàn huà wǒ yǒu wǒ xiàn zài dǎ gěi tāBố mẹ có số điện thoại hiệu trưởng, bây giờ bố sẽ gọi cho ông ấy.