Cách dùng "走吧 给你买了吃的" (zǒu ba gěi nǐ mǎi le chī de) trong hội thoại tiếng Trung
走吧 给你买了吃的
Đi nào. Tôi mua đồ ăn cho anh này.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:12
guǒ rán shì bìng lái rú shān dào kāi mén kāi nà me màn
果然是病来如山倒 开门开那么慢
“Quả nhiên bệnh đến như núi đổ. Mở cửa chậm thế.”
LINE 0206:17
PLAYING SCENEzǒu ba gěi nǐ mǎi le chī de
走吧 给你买了吃的
“Đi nào. Tôi mua đồ ăn cho anh này.”
LINE 0306:25
nǐ hǎo xiǎo bái wǒ gěi nǐ mǎi le yào hái yǒu zhǔ le zhōu
你好 小白 我给你买了药 还有煮了粥
“Chào bé, Tiểu Bạch. Tôi mua thuốc cho anh đó, còn nấu cả cháo nữa.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 263 clips (Page 9 of 14)
HSK 1
0:03s
nǐ yě zhī dào de wǒ wén bǐ bú shì hěn hǎo suǒ yǐ shuō[Cô cũng biết mà,] [văn của em không hay lắm.] [Vì thế,]

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
gāng gāng zuò dé bù cuò ya zěn me yàng xià zhōu jì xùVừa nãy anh làm tốt lắm đấy. Thế nào? Tuần sau học tiếp nhé?

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ dài zhe méi shì pǎo dào duì jiā jiǔ diàn qù gàn má nǐ guò lái yī tàng baĐang yên đang lành, bố chạy sang khách sạn của đối thủ làm gì vậy? Con qua đây một tí đi.

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
nà zěn me nǐ de xìn hào hǎo tā de xìn hào jiù bù hǎo aThế sao tín hiệu của cháu thì tốt, còn tín hiệu của nó lại kém?

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s
hú ān lù de ān dá jiǔ diàn wǒ zài zhè děng nǐ menở đường Hồ An. Chú đợi hai đứa ở đây.

HSK 2
0:03s