Cách dùng "走了走了走了 走走走 上车" (zǒu le zǒu le zǒu le zǒu zǒu zǒu shàng chē) trong hội thoại tiếng Trung
走了走了走了 走走走 上车
- Đi thôi, đi thôi. - Đi thôi, lên xe nào. Lên xe đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:55
kàn lái nǐ men zhēn shì bù tài lèi a chē dào le shàng chē ba
看来你们真是不太累啊 车到了 上车吧
“Xem ra các em chưa mệt lắm nhỉ? Xe đến rồi, lên xe đi.”
LINE 0204:58
PLAYING SCENEzǒu le zǒu le zǒu le zǒu zǒu zǒu shàng chē
走了走了走了 走走走 上车
“- Đi thôi, đi thôi. - Đi thôi, lên xe nào. Lên xe đi.”
LINE 0305:01
zǒu zǒu zǒu bié luò duì kuài zǒu kuài diǎn jǐ sǐ le
走走走 别落队 快走 快点 挤死了
“- Đi thôi. - Đừng rớt lại. Đi nhanh lên. Nhanh lên, chật quá.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 263 clips (Page 9 of 14)
HSK 1
0:03s
nǐ yě zhī dào de wǒ wén bǐ bú shì hěn hǎo suǒ yǐ shuō[Cô cũng biết mà,] [văn của em không hay lắm.] [Vì thế,]

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
gāng gāng zuò dé bù cuò ya zěn me yàng xià zhōu jì xùVừa nãy anh làm tốt lắm đấy. Thế nào? Tuần sau học tiếp nhé?

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ dài zhe méi shì pǎo dào duì jiā jiǔ diàn qù gàn má nǐ guò lái yī tàng baĐang yên đang lành, bố chạy sang khách sạn của đối thủ làm gì vậy? Con qua đây một tí đi.

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
nà zěn me nǐ de xìn hào hǎo tā de xìn hào jiù bù hǎo aThế sao tín hiệu của cháu thì tốt, còn tín hiệu của nó lại kém?

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s
hú ān lù de ān dá jiǔ diàn wǒ zài zhè děng nǐ menở đường Hồ An. Chú đợi hai đứa ở đây.

HSK 2
0:03s