Cách dùng "说我参军了 他没跟你说吗" (shuō wǒ cān jūn le tā méi gēn nǐ shuō ma) trong hội thoại tiếng Trung
说我参军了 他没跟你说吗
nói anh đi lính rồi. Ông ấy không nói với em à?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:51
wǒ我
tuō托
rén人
gěi给
zhǎng掌
guì柜
de的
shāo捎
xìn信
“Anh nhờ người gửi thư cho ông chủ,”
LINE 0201:53
PLAYING SCENEshuō wǒ cān jūn le tā méi gēn nǐ shuō ma
说我参军了 他没跟你说吗
“nói anh đi lính rồi. Ông ấy không nói với em à?”
LINE 0301:59
zǎ咋
la啦
“Sao thế?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 3 of 9)
HSK 3
0:03s
rán hòu wǒ zhè biān dǎ wán zhàng wǒ jiù qù zhǎo nǐ nǐ fàng xīn baSau đó, bên anh đánh giặc xong. Anh sẽ đến tìm em. Anh yên tâm đi.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
kuài diǎn hái yào gǎn xià yī cháng ne bú shì wǒ dāng bīng wǒ yǒu qiánNhanh lên. Còn phải đi diễn suất sau nữa. Không phải, anh đi lính có tiền mà.

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè yún kuí nà me zhǎng shí jiān dōu méi xiāo xī le tā xiàn zài zài nǎ ér aChuyện là... Vân Khôi lâu như vậy rồi không có tin tức gì. Cậu ấy bây giờ đang ở đâu ạ?

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
shì bīng yě méi yǒu gōng fu gěi jiā xiě xìnbinh lính cũng không có thời gian viết thư về nhà,

HSK 7
0:03s
jūn guān de xíng dòng gèng shì jūn shì jī mìhành động của sĩ quan lại càng là bí mật quân sự.