Cách dùng "说我参军了 他没跟你说吗" (shuō wǒ cān jūn le tā méi gēn nǐ shuō ma) trong hội thoại tiếng Trung
说我参军了 他没跟你说吗
nói anh đi lính rồi. Ông ấy không nói với em à?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:51
wǒ我
tuō托
rén人
gěi给
zhǎng掌
guì柜
de的
shāo捎
xìn信
“Anh nhờ người gửi thư cho ông chủ,”
LINE 0201:53
PLAYING SCENEshuō wǒ cān jūn le tā méi gēn nǐ shuō ma
说我参军了 他没跟你说吗
“nói anh đi lính rồi. Ông ấy không nói với em à?”
LINE 0301:59
zǎ咋
la啦
“Sao thế?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 4 of 9)
HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
bǎo shān zhè yī xiàn dǎ dé shì xiāng dāng dì jī lièBảo Sơn, tuyến này giao tranh vô cùng ác liệt.

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
dàn shì rú guǒ rì jūn jí zhōng hǎi lù kōng yì diǎnNhưng nếu quân Nhật tập trung hải, lục, không quân vào một điểm

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ men míng míng zhī dào pào huǒ bù rú tā men wèi shén me hái yào zài zhè lǐchúng ta rõ ràng biết hỏa lực không bằng họ, tại sao còn phải ở đây

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ yǒu shēn yùn zài shēn bú yào guò dù sī lǜ leCon đang mang thai, đừng suy nghĩ nhiều quá.

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
huó xuè bǔ qì hái tí yáng kě bù néng duō le liù qián liù qiánhoạt huyết bổ khí, còn bổ dương nữa. Nhưng không được cho nhiều đâu. Sáu chỉ thôi. Sáu chỉ.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
zì cóng shàng yī cì kōng xí hōng zhà zhī hòu wǒ lián mǎ tí shēng dōu tīng bù déKể từ sau vụ không kích oanh tạc lần trước, con đến cả tiếng móng ngựa cũng không nghe nổi.