Cách dùng "我之前是您的参谋长" (wǒ zhī qián shì nín de cān móu zhǎng) trong hội thoại tiếng Trung
我之前是您的参谋长
Trước đây tôi là Tham mưu trưởng của ngài.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:35
jiù píng nǐ xiàn zài shàn lí zhí shǒu wǒ kě yǐ lì kè qiāng bì nǐ
就凭你现在擅离职守 我可以立刻枪毙你
“Chỉ bằng việc cậu tự ý rời bỏ vị trí, tôi có thể lập tức xử bắn cậu.”
LINE 0222:41
PLAYING SCENEwǒ我
zhī之
qián前
shì是
nín您
de的
cān参
móu谋
zhǎng长
“Trước đây tôi là Tham mưu trưởng của ngài.”
LINE 0322:43
xiàn现
zài在
shì是
nín您
de的
lǚ旅
zhǎng长
“Bây giờ là Lữ đoàn trưởng của ngài.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 5 of 9)
HSK 7
0:03s
zì cóng shàng yī cì kōng xí hōng zhà zhī hòu wǒ lián mǎ tí shēng dōu tīng bù déKể từ sau vụ không kích oanh tạc lần trước, con đến cả tiếng móng ngựa cũng không nghe nổi.

HSK 3
0:03s
wǒ yī tīng dào mǎ tí shēng jiù xiǎng qǐ le yún kuíCon hễ nghe thấy tiếng móng ngựa, là lại nhớ đến Vân Khôi.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
diē yòu guà jǐng bào le wǒ men gǎn jǐn qù fáng kōng háo baCha ơi, lại có báo động rồi. Chúng ta mau đến hầm trú ẩn đi.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
wèi liào fù shī zhǎng sān tiān yòu sān tiānA lô. Phó sư đoàn trưởng Liêu. Ba ngày rồi lại ba ngày.

HSK 4
0:03s
yún kuí yī wǔ jiǔ shī zài lù shàng yù dào le kùn nánVân Khôi. Sư đoàn 159 gặp khó khăn trên đường.