Cách dùng "现在是您的旅长" (xiàn zài shì nín de lǚ zhǎng) trong hội thoại tiếng Trung
现在是您的旅长
Bây giờ là Lữ đoàn trưởng của ngài.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:41
wǒ我
zhī之
qián前
shì是
nín您
de的
cān参
móu谋
zhǎng长
“Trước đây tôi là Tham mưu trưởng của ngài.”
LINE 0222:43
PLAYING SCENExiàn现
zài在
shì是
nín您
de的
lǚ旅
zhǎng长
“Bây giờ là Lữ đoàn trưởng của ngài.”
LINE 0322:44
nín liǎo jiě wǒ de wéi rén wǒ bú shì wèi wǒ zì jǐ wǒ shì wèi le zán men jūn
您了解我的为人 我不是为我自己 我是为了咱们军
“Ngài hiểu con người của tôi mà. Tôi không phải vì bản thân mình. Tôi là vì quân đoàn của chúng ta.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 3 of 9)
HSK 5
0:03s
wǒ men lǎo yé dǎ suàn wǎng wǔ hàn tuì qù wǔ hànLão gia nhà chúng tôi định rút về Vũ Hán. Đến Vũ Hán à?

HSK 3
0:03s
rán hòu wǒ zhè biān dǎ wán zhàng wǒ jiù qù zhǎo nǐ nǐ fàng xīn baSau đó, bên anh đánh giặc xong. Anh sẽ đến tìm em. Anh yên tâm đi.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
kuài diǎn hái yào gǎn xià yī cháng ne bú shì wǒ dāng bīng wǒ yǒu qiánNhanh lên. Còn phải đi diễn suất sau nữa. Không phải, anh đi lính có tiền mà.

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè yún kuí nà me zhǎng shí jiān dōu méi xiāo xī le tā xiàn zài zài nǎ ér aChuyện là... Vân Khôi lâu như vậy rồi không có tin tức gì. Cậu ấy bây giờ đang ở đâu ạ?

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
shì bīng yě méi yǒu gōng fu gěi jiā xiě xìnbinh lính cũng không có thời gian viết thư về nhà,