Cách dùng "一定会活着回来的" (yí dìng huì huó zhe huí lái de) trong hội thoại tiếng Trung
一定会活着回来的
sẽ sống sót trở về.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:25
nǐ fàng xīn wǒ yí dìng huì huó zhe huí lái wǒ yí dìng yí dìng
你放心 我一定会活着回来 我一定 一定
“Em yên tâm, anh nhất định sẽ sống sót trở về. Anh nhất định, nhất định”
LINE 0204:28
PLAYING SCENEyí一
dìng定
huì会
huó活
zhe着
huí回
lái来
de的
“sẽ sống sót trở về.”
LINE 0304:31
hǎo wǒ yí dìng huì huó zhe huí lái
好 我一定会活着回来
“Được. Anh nhất định sẽ sống sót trở về.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 4 of 9)
HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
bǎo shān zhè yī xiàn dǎ dé shì xiāng dāng dì jī lièBảo Sơn, tuyến này giao tranh vô cùng ác liệt.

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
dàn shì rú guǒ rì jūn jí zhōng hǎi lù kōng yì diǎnNhưng nếu quân Nhật tập trung hải, lục, không quân vào một điểm

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ men míng míng zhī dào pào huǒ bù rú tā men wèi shén me hái yào zài zhè lǐchúng ta rõ ràng biết hỏa lực không bằng họ, tại sao còn phải ở đây

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ yǒu shēn yùn zài shēn bú yào guò dù sī lǜ leCon đang mang thai, đừng suy nghĩ nhiều quá.

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
huó xuè bǔ qì hái tí yáng kě bù néng duō le liù qián liù qiánhoạt huyết bổ khí, còn bổ dương nữa. Nhưng không được cho nhiều đâu. Sáu chỉ thôi. Sáu chỉ.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
zì cóng shàng yī cì kōng xí hōng zhà zhī hòu wǒ lián mǎ tí shēng dōu tīng bù déKể từ sau vụ không kích oanh tạc lần trước, con đến cả tiếng móng ngựa cũng không nghe nổi.