Cách dùng "那你之前是干什么的呀" (nà nǐ zhī qián shì gàn shén me de ya) trong hội thoại tiếng Trung
那你之前是干什么的呀
Vậy trước đây chị làm nghề gì ạ?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:14
zuò做
shá啥
de的
dōu都
yǒu有
“làm đủ mọi nghề.”
LINE 0222:17
PLAYING SCENEnà那
nǐ你
zhī之
qián前
shì是
gàn干
shén什
me么
de的
ya呀
“Vậy trước đây chị làm nghề gì ạ?”
LINE 0322:21
wǒ我
dāng当
guò过
xiǎo小
xué学
jiào教
yuán员
“Tôi từng là giáo viên tiểu học,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 9 of 9)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nà nán guài rì běn rén huì zhè me tòng hèn yì mài huì leVậy thảo nào người Nhật lại căm ghét buổi bán đấu giá từ thiện như vậy.

HSK 6
0:03s
tā men shì shì tú ràng shàng hǎi rén mín bì zuǐHọ đang cố gắng làm cho người dân Thượng Hải phải câm miệng,

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
qí shí tián xiān shēng shì yí gè zuò dé hěn duōThật ra ông Điền là một người làm rất nhiều

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
tā gēn rì běn rén lái lái wǎng wǎng nà me mì qiè bié shuō wài rén le...ông ấy qua lại với người Nhật thân thiết như vậy. Đừng nói người ngoài...

HSK 4
0:03s
jiù lián wǒ men dōu jué de tā bù qīng bù chǔ de...ngay cả chúng con cũng thấy ông ấy rất mờ ám.

HSK 2
0:03s