Cách dùng "您想听听我的事吗" (nín xiǎng tīng tīng wǒ de shì ma) trong hội thoại tiếng Trung
您想听听我的事吗
Ông có muốn nghe chuyện của tôi không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:09
xiè xiè nín de tǎn chéng yě xiè xiè nǐ duì wǒ de xìn rèn
谢谢您的坦诚 也谢谢你对我的信任
“Cảm ơn sự thẳng thắn của ông. Cũng cảm ơn sự tin tưởng của ông dành cho tôi.”
LINE 0208:16
PLAYING SCENEnín您
xiǎng想
tīng听
tīng听
wǒ我
de的
shì事
ma吗
“Ông có muốn nghe chuyện của tôi không?”
LINE 0308:20
qǐng请
shuō说
“Mời cô nói.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 9 of 9)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nà nán guài rì běn rén huì zhè me tòng hèn yì mài huì leVậy thảo nào người Nhật lại căm ghét buổi bán đấu giá từ thiện như vậy.

HSK 6
0:03s
tā men shì shì tú ràng shàng hǎi rén mín bì zuǐHọ đang cố gắng làm cho người dân Thượng Hải phải câm miệng,

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
qí shí tián xiān shēng shì yí gè zuò dé hěn duōThật ra ông Điền là một người làm rất nhiều

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
tā gēn rì běn rén lái lái wǎng wǎng nà me mì qiè bié shuō wài rén le...ông ấy qua lại với người Nhật thân thiết như vậy. Đừng nói người ngoài...

HSK 4
0:03s
jiù lián wǒ men dōu jué de tā bù qīng bù chǔ de...ngay cả chúng con cũng thấy ông ấy rất mờ ám.

HSK 2
0:03s