Cách dùng "他们所有的动作 都像是一台非常精准的钟表" (tā men suǒ yǒu de dòng zuò dōu xiàng shì yī tái fēi cháng jīng zhǔn de zhōng biǎo) trong hội thoại tiếng Trung
他们所有的动作 都像是一台非常精准的钟表
Mọi hành động của họ đều giống như một chiếc đồng hồ vô cùng chính xác.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:44
dàn rì běn rén zài zhè yì diǎn shàng tā men gēn wǒ men qià qià xiāng fǎn
但日本人在这一点上 他们跟我们恰恰相反
“Nhưng người Nhật ở điểm này, họ hoàn toàn trái ngược với chúng ta.”
LINE 0215:48
PLAYING SCENEtā men suǒ yǒu de dòng zuò dōu xiàng shì yī tái fēi cháng jīng zhǔn de zhōng biǎo
他们所有的动作 都像是一台非常精准的钟表
“Mọi hành động của họ đều giống như một chiếc đồng hồ vô cùng chính xác.”
LINE 0315:51
suǒ yǒu de xié zuò yě dōu fēi cháng dì yǒu jī bù chà yī fēn yī miǎo
所有的协作也都非常地有机 不差一分一秒
“Mọi sự phối hợp cũng đều rất hữu cơ, không sai một li một tí.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 8 of 9)
HSK 3
0:03s
jiù nǐ gāng cái zhè zhāng kǒu bì kǒu de wén huà rénChính cái loại người có học thức mà cậu luôn miệng nhắc đến.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ zhī dào shén me jiào dào mào àn rán maCậu có biết thế nào là đạo mạo trang nghiêm không?

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ bù yòng zhī dào nà me duō zhè shì shàng miàn dōu yǐ jīng jué dìng de shì qíngCậu không cần biết nhiều như vậy. Đây là chuyện cấp trên đã quyết định rồi.

HSK 5
0:03s
wǒ fù zé zhí xíng nǐ bāng wǒ zhí xíng jiù xíngTôi phụ trách thực hiện, anh giúp tôi thực hiện là được.

HSK 5
0:03s
wǒ wǒ wǒ wǒ wǒ bāng nǐ zhí xíng shén me ya xiā zi wǒ gēn nǐ shuōTôi... tôi... giúp anh thực hiện cái gì chứ? Thằng mù, tôi nói cho anh biết,

HSK 7
0:03s
nǐ zhè shén me yǎn shén a nǐ xiǎo yǎn bā dā bā dā de nǐÁnh mắt của anh là sao thế? Cái mắt ti hí của anh, anh...

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ zěn me néng tū rán biàn guà ne yì mài de shí jiān mǎ shàng jiù dào leSao ông có thể đột nhiên đổi ý như vậy chứ? Thời gian buổi bán đấu giá từ thiện sắp đến rồi,

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
tā men zuó tiān shì dǎ diàn huà wēi xié nǐ dà jiěHôm qua họ gọi điện đe dọa chị, chị cả.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s