Cách dùng "我 我明白 我明白" (wǒ wǒ míng bái wǒ míng bái) trong hội thoại tiếng Trung
我 我明白 我明白
Tôi... tôi hiểu rồi, tôi hiểu rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:10
wàn fú nǐ kàn yī jiàn shì qíng yào kàn tā chǎn shēng de yì yì hé yǐng xiǎng
万福 你看一件事情 要看它产生的意义和影响
“Vạn Phúc, anh xem một sự việc, phải xem ý nghĩa và ảnh hưởng mà nó tạo ra.”
LINE 0231:20
PLAYING SCENEwǒ wǒ míng bái wǒ míng bái
我 我明白 我明白
“Tôi... tôi hiểu rồi, tôi hiểu rồi.”
LINE 0331:24
nǐ你
bù不
yòng用
zhī知
dào道
nà那
me么
duō多
“Anh không cần biết nhiều như vậy.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 9 of 9)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nà nán guài rì běn rén huì zhè me tòng hèn yì mài huì leVậy thảo nào người Nhật lại căm ghét buổi bán đấu giá từ thiện như vậy.

HSK 6
0:03s
tā men shì shì tú ràng shàng hǎi rén mín bì zuǐHọ đang cố gắng làm cho người dân Thượng Hải phải câm miệng,

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
qí shí tián xiān shēng shì yí gè zuò dé hěn duōThật ra ông Điền là một người làm rất nhiều

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
tā gēn rì běn rén lái lái wǎng wǎng nà me mì qiè bié shuō wài rén le...ông ấy qua lại với người Nhật thân thiết như vậy. Đừng nói người ngoài...

HSK 4
0:03s
jiù lián wǒ men dōu jué de tā bù qīng bù chǔ de...ngay cả chúng con cũng thấy ông ấy rất mờ ám.

HSK 2
0:03s