Cách dùng "转身 我不转身 我不转身" (zhuǎn shēn wǒ bù zhuǎn shēn wǒ bù zhuǎn shēn) trong hội thoại tiếng Trung
转身 我不转身 我不转身
Quay người lại. Tôi không quay lại! Tôi không quay lại!
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:03
lǎo dà nǐ hǎo hàn ráo mìng a hǎo hàn ráo mìng a hǎo hàn ráo mìng a
老大 你好汉饶命啊 好汉饶命啊 好汉饶命啊
“Đại ca, ngài là hảo hán, xin tha mạng ạ! Hảo hán tha mạng ạ! Hảo hán tha mạng ạ!”
LINE 0226:09
PLAYING SCENEzhuǎn shēn wǒ bù zhuǎn shēn wǒ bù zhuǎn shēn
转身 我不转身 我不转身
“Quay người lại. Tôi không quay lại! Tôi không quay lại!”
LINE 0326:12
lǎo dà wǒ méi kàn dào nǐ de yàng zi
老大 我没看到你的样子
“Đại ca, tôi không thấy mặt ngài.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 8 of 9)
HSK 3
0:03s
jiù nǐ gāng cái zhè zhāng kǒu bì kǒu de wén huà rénChính cái loại người có học thức mà cậu luôn miệng nhắc đến.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ zhī dào shén me jiào dào mào àn rán maCậu có biết thế nào là đạo mạo trang nghiêm không?

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ bù yòng zhī dào nà me duō zhè shì shàng miàn dōu yǐ jīng jué dìng de shì qíngCậu không cần biết nhiều như vậy. Đây là chuyện cấp trên đã quyết định rồi.

HSK 5
0:03s
wǒ fù zé zhí xíng nǐ bāng wǒ zhí xíng jiù xíngTôi phụ trách thực hiện, anh giúp tôi thực hiện là được.

HSK 5
0:03s
wǒ wǒ wǒ wǒ wǒ bāng nǐ zhí xíng shén me ya xiā zi wǒ gēn nǐ shuōTôi... tôi... giúp anh thực hiện cái gì chứ? Thằng mù, tôi nói cho anh biết,

HSK 7
0:03s
nǐ zhè shén me yǎn shén a nǐ xiǎo yǎn bā dā bā dā de nǐÁnh mắt của anh là sao thế? Cái mắt ti hí của anh, anh...

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ zěn me néng tū rán biàn guà ne yì mài de shí jiān mǎ shàng jiù dào leSao ông có thể đột nhiên đổi ý như vậy chứ? Thời gian buổi bán đấu giá từ thiện sắp đến rồi,

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
tā men zuó tiān shì dǎ diàn huà wēi xié nǐ dà jiěHôm qua họ gọi điện đe dọa chị, chị cả.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s