Cách dùng "坐 坐 先坐" (zuò zuò xiān zuò) trong hội thoại tiếng Trung
坐 坐 先坐
Ngồi, ngồi đi, ngồi xuống trước đã.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:42
zhè yī nián duō nǐ dào dǐ jīng lì le shén me nǐ biàn chéng xiàn zài zhè ge yàng zi
这一年多你到底经历了什么 你变成现在这个样子
“Hơn một năm nay rốt cuộc cậu đã trải qua những gì, mà lại biến thành bộ dạng này?”
LINE 0229:48
PLAYING SCENEzuò zuò xiān zuò
坐 坐 先坐
“Ngồi, ngồi đi, ngồi xuống trước đã.”
LINE 0329:54
liǔ zhèn liǔ zhèn nà yī zhàng wǒ mìng dà yán wáng yé tā bù shōu wǒ
柳镇 柳镇那一仗 我命大 阎王爷他不收我
“Trấn Liễu. Trận chiến ở trấn Liễu đó, tôi mạng lớn. Diêm Vương không thu nhận tôi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 9 of 9)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nà nán guài rì běn rén huì zhè me tòng hèn yì mài huì leVậy thảo nào người Nhật lại căm ghét buổi bán đấu giá từ thiện như vậy.

HSK 6
0:03s
tā men shì shì tú ràng shàng hǎi rén mín bì zuǐHọ đang cố gắng làm cho người dân Thượng Hải phải câm miệng,

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
qí shí tián xiān shēng shì yí gè zuò dé hěn duōThật ra ông Điền là một người làm rất nhiều

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
tā gēn rì běn rén lái lái wǎng wǎng nà me mì qiè bié shuō wài rén le...ông ấy qua lại với người Nhật thân thiết như vậy. Đừng nói người ngoài...

HSK 4
0:03s
jiù lián wǒ men dōu jué de tā bù qīng bù chǔ de...ngay cả chúng con cũng thấy ông ấy rất mờ ám.

HSK 2
0:03s