Cách dùng "一日夫妻百日恩啊" (yī rì fū qī bǎi rì ēn a) trong hội thoại tiếng Trung

bǎiēna

Một ngày vợ chồng, trăm ngày ân tình đấy.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
20:20
TMDB ID
261676
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1那是老廖的朋友 我不太清楚nà shì lǎo liào de péng yǒu wǒ bù tài qīng chǔĐó là bạn của lão Liêu, tôi không rõ lắm.
2一日夫妻百日恩啊yī rì fū qī bǎi rì ēn aMột ngày vợ chồng, trăm ngày ân tình đấy.
3廖光永死了liào guāng yǒng sǐ leLiêu Quang Vĩnh chết rồi,

More Clips From Episode

Total 181 clips (Page 8 of 10)
好好好 我马上马上 快快 谢谢 谢谢
HSK 3
0:03s
hǎo hǎo hǎo wǒ mǎ shàng mǎ shàng kuài kuài xiè xiè xiè xièĐược được được, tôi làm ngay đây. Nhanh lên, cảm ơn cảm ơn.

屁大地儿存这么多破烂
HSK 4
0:03s
pì dà dì ér cún zhè me duō pò lànChỗ nhỏ xíu mà chứa đầy đồ linh tinh.

警察同志 这这这 都是我们家这块儿
HSK 7
0:03s
jǐng chá tóng zhì zhè zhè zhè dōu shì wǒ men jiā zhè kuài érĐồng chí cảnh sát. Cái này này... đều là đồ đạc nhà tôi thôi.

你们找我有事啊
HSK 2
0:03s
nǐ men zhǎo wǒ yǒu shì aCác đồng chí tìm tôi có việc gì à?

你母亲姜玉珍去哪儿了 知道吗
HSK 4
0:03s
nǐ mǔ qīn jiāng yù zhēn qù nǎ ér le zhī dào maMẹ anh, Khương Ngọc Trân, đi đâu rồi? Anh có biết không?

她不是去医院看那老头了吗
HSK 1
0:03s
tā bú shì qù yī yuàn kàn nà lǎo tóu le maBà ấy không phải đi thăm ông lão ở bệnh viện sao?

你平时都不给你妈打个电话 发个短信联系一下
HSK 4
0:03s
nǐ píng shí dōu bù gěi nǐ mā dǎ gè diàn huà fā gè duǎn xìn lián xì yī xiàBình thường anh không gọi điện, nhắn tin liên lạc với mẹ à?

没事打什么电话 电话费挺贵的
HSK 3
0:03s
méi shì dǎ shén me diàn huà diàn huà fèi tǐng guì deKhông có việc gì gọi điện làm gì. Tiền điện thoại đắt lắm.

要么咱 咱坐那儿聊吧 咱里边去
HSK 6
0:03s
yào me zán zán zuò nà ér liáo ba zán lǐ biān qùHay là mình... mình ngồi kia nói chuyện đi. Mình vào trong.

这儿坐这儿你看咱 太热了
HSK 1
0:03s
zhè ér zuò zhè ér nǐ kàn zán tài rè leNgồi đây này, anh xem mình... Nóng quá.

来来来 我把这收拾一下 太乱了
HSK 4
0:03s
lái lái lái wǒ bǎ zhè shōu shí yī xià tài luàn leVào đây, để tôi dọn chỗ này một chút. Bừa bộn quá.

您坐这儿 您坐这儿 坐坐坐 请坐请坐
HSK 1
0:03s
nín zuò zhè ér nín zuò zhè ér zuò zuò zuò qǐng zuò qǐng zuòMời anh ngồi đây, mời ngồi đây. Ngồi đi ngồi đi, mời ngồi mời ngồi.

我给倒点水喝吧您看看 这这 太辛苦了 来来来
HSK 4
0:03s
wǒ gěi dào diǎn shuǐ hē ba nín kàn kàn zhè zhè tài xīn kǔ le lái lái láiĐể tôi rót chút nước uống nhé, anh xem... Cái này này... vất vả quá, mời vào mời vào.

谢谢 没事没事 来 警察同志
HSK 7
0:03s
xiè xiè méi shì méi shì lái jǐng chá tóng zhìCảm ơn. Không có gì. Nào, đồng chí cảnh sát.

你坐 简单聊聊
HSK 3
0:03s
nǐ zuò jiǎn dān liáo liáoAnh ngồi đi, nói chuyện đơn giản thôi.

没见过 谁啊
HSK 2
0:03s
méi jiàn guò shuí aChưa gặp. Là ai thế?

你母亲的雇主廖光永一家的情况 你了解吗
HSK 7
0:03s
nǐ mǔ qīn de gù zhǔ liào guāng yǒng yī jiā de qíng kuàng nǐ liǎo jiě maTình hình gia đình Liêu Quang Vĩnh, chủ của mẹ anh Anh có biết không?

在他们家干挺长时间的了
HSK 3
0:03s
zài tā men jiā gàn tǐng zhǎng shí jiān de leLàm cho nhà họ cũng lâu rồi.

我小时候我妈就在他们家当保姆
HSK 2
0:03s
wǒ xiǎo shí hòu wǒ mā jiù zài tā men jiā dàng bǎo mǔHồi tôi nhỏ, mẹ tôi đã làm osin cho nhà họ rồi.

再早就是在他们家开那超市 还干过一段时间
HSK 3
0:03s
zài zǎo jiù shì zài tā men jiā kāi nà chāo shì hái gàn guò yī duàn shí jiānTrước đó nữa thì ở cái siêu thị họ mở cũng làm một thời gian.