Cách dùng "被告之人胜诉" (bèi gào zhī rén shèng sù) trong hội thoại tiếng Trung
被告之人胜诉
bị cáo thắng kiện.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
40:23
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那本官现在宣判 | nà běn guān xiàn zài xuān pàn | vậy bây giờ bổn quan tuyên phán |
| 2▶ | 被告之人胜诉 | bèi gào zhī rén shèng sù | bị cáo thắng kiện. |
| 3 | 大人 | dà rén | Đại nhân. |
More Clips From Episode
Total 216 clips (Page 1 of 11)
HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè liǎng bǎ dāo shì wǒ men jiā de chuán jiā bǎohai con dao này là báu vật gia truyền của nhà ta,













