Cách dùng "满地 满仓 满屋" (mǎn dì mǎn cāng mǎn wū) trong hội thoại tiếng Trung
满地 满仓 满屋
Mãn Địa, Mãn Thương, Mãn Ốc.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
16:03
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 来 里面也得收拾收拾 快点 | lái lǐ miàn yě dé shōu shí shōu shí kuài diǎn | [Thịt] Nào, bên trong cũng phải thu dọn, mau lên. |
| 2▶ | 满地 满仓 满屋 | mǎn dì mǎn cāng mǎn wū | Mãn Địa, Mãn Thương, Mãn Ốc. |
| 3 | 您随便使唤 | nín suí biàn shǐ huàn | Cô cứ tùy ý sai bảo. |
More Clips From Episode
Total 216 clips (Page 4 of 11)
HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
nà nǐ kě dé kàn hǎo nǐ men jiā zào táiThế thì ông phải trông chừng cái bếp nhà ông cho kỹ vào,

HSK 7
0:03s
wǒ sūn zi cóng qián yě shì tīng huà dǒng shì deTrước kia cháu ta cũng ngoan ngoãn, hiểu chuyện.

HSK 6
0:03s
bié dān wù rén jiā fán gū niáng de shēng yìđừng làm lỡ dở việc buôn bán của Phàn cô nương.

HSK 6
0:03s
nǐ xiàn zài jiù zài dān wù wǒ men zuò shēng yì xíng maGiờ bà đang làm lỡ dở việc làm ăn của bọn con đấy.

HSK 4
0:03s
hǎo hǎo hǎo gǎn jǐn gǎn jǐn gǎn jǐn zǒu- Được, được, được. - Mau lên, mau lên, bà mau đi đi.













