Cách dùng "满地 满仓 满屋" (mǎn dì mǎn cāng mǎn wū) trong hội thoại tiếng Trung
满地 满仓 满屋
Mãn Địa, Mãn Thương, Mãn Ốc.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
16:03
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 来 里面也得收拾收拾 快点 | lái lǐ miàn yě dé shōu shí shōu shí kuài diǎn | [Thịt] Nào, bên trong cũng phải thu dọn, mau lên. |
| 2▶ | 满地 满仓 满屋 | mǎn dì mǎn cāng mǎn wū | Mãn Địa, Mãn Thương, Mãn Ốc. |
| 3 | 您随便使唤 | nín suí biàn shǐ huàn | Cô cứ tùy ý sai bảo. |
More Clips From Episode
Total 216 clips (Page 3 of 11)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
yǒu běn shì chū lái dāng miàn luó duì miàn gǔ[Tiệm thịt lợn Phàn Nhị] Có bản lĩnh thì bước ra đây nói chuyện cho rõ ràng.

HSK 6
0:03s
suō tóu de shì wū guī wáng bā dàn[Tiệm thịt lợn Phàn Nhị] Không dám ló mặt ra thì là đồ rùa đen rụt cổ.

HSK 6
0:03s
nǐ jiā zhè pù zi xiān qián guān le kuài liǎng gè yuècửa tiệm nhà cô trước đó đã đóng cửa gần hai tháng,

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ men yě shì ná rén qián cái tì rén xiāo zāiBọn ta cũng chỉ nhận tiền của người ta thì phải giúp người ta trừ họa thôi.

HSK 7
0:03s
dàn yě zhī dào bù néng chū mài zhǔ gù de guī jǔnhưng cũng biết quy tắc không được bán đứng khách hàng.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
lái lǐ miàn yě dé shōu shí shōu shí kuài diǎn[Thịt] Nào, bên trong cũng phải thu dọn, mau lên.










