Cách dùng "这都等了一个时辰了" (zhè dōu děng le yí gè shí chén le) trong hội thoại tiếng Trung
这都等了一个时辰了
Giờ đã đợi một canh giờ rồi,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
40:16
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 按律法 可以继承家宅 | àn lǜ fǎ kě yǐ jì chéng jiā zhái | theo luật pháp, có thể thừa kế nhà. |
| 2▶ | 这都等了一个时辰了 | zhè dōu děng le yí gè shí chén le | Giờ đã đợi một canh giờ rồi, |
| 3 | 不等了 | bù děng le | không đợi nữa. |
More Clips From Episode
Total 216 clips (Page 3 of 11)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
yǒu běn shì chū lái dāng miàn luó duì miàn gǔ[Tiệm thịt lợn Phàn Nhị] Có bản lĩnh thì bước ra đây nói chuyện cho rõ ràng.

HSK 6
0:03s
suō tóu de shì wū guī wáng bā dàn[Tiệm thịt lợn Phàn Nhị] Không dám ló mặt ra thì là đồ rùa đen rụt cổ.

HSK 6
0:03s
nǐ jiā zhè pù zi xiān qián guān le kuài liǎng gè yuècửa tiệm nhà cô trước đó đã đóng cửa gần hai tháng,

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ men yě shì ná rén qián cái tì rén xiāo zāiBọn ta cũng chỉ nhận tiền của người ta thì phải giúp người ta trừ họa thôi.

HSK 7
0:03s
dàn yě zhī dào bù néng chū mài zhǔ gù de guī jǔnhưng cũng biết quy tắc không được bán đứng khách hàng.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
lái lǐ miàn yě dé shōu shí shōu shí kuài diǎn[Thịt] Nào, bên trong cũng phải thu dọn, mau lên.










