Cách dùng "这是我送你的发带" (zhè shì wǒ sòng nǐ de fā dài) trong hội thoại tiếng Trung
这是我送你的发带
Đây là dây buộc tóc ta tặng huynh.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
11:50
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这个布条有什么问题吗 | zhè ge bù tiáo yǒu shén me wèn tí ma | Mảnh vải này có vấn đề gì sao? |
| 2▶ | 这是我送你的发带 | zhè shì wǒ sòng nǐ de fā dài | Đây là dây buộc tóc ta tặng huynh. |
| 3 | 我以为只是个布条 | wǒ yǐ wéi zhǐ shì gè bù tiáo | Ta tưởng chỉ là một mảnh vải. |
More Clips From Episode
Total 216 clips (Page 3 of 11)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
yǒu běn shì chū lái dāng miàn luó duì miàn gǔ[Tiệm thịt lợn Phàn Nhị] Có bản lĩnh thì bước ra đây nói chuyện cho rõ ràng.

HSK 6
0:03s
suō tóu de shì wū guī wáng bā dàn[Tiệm thịt lợn Phàn Nhị] Không dám ló mặt ra thì là đồ rùa đen rụt cổ.

HSK 6
0:03s
nǐ jiā zhè pù zi xiān qián guān le kuài liǎng gè yuècửa tiệm nhà cô trước đó đã đóng cửa gần hai tháng,

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ men yě shì ná rén qián cái tì rén xiāo zāiBọn ta cũng chỉ nhận tiền của người ta thì phải giúp người ta trừ họa thôi.

HSK 7
0:03s
dàn yě zhī dào bù néng chū mài zhǔ gù de guī jǔnhưng cũng biết quy tắc không được bán đứng khách hàng.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
lái lǐ miàn yě dé shōu shí shōu shí kuài diǎn[Thịt] Nào, bên trong cũng phải thu dọn, mau lên.










