Cách dùng "这是我送你的发带" (zhè shì wǒ sòng nǐ de fā dài) trong hội thoại tiếng Trung
这是我送你的发带
Đây là dây buộc tóc ta tặng huynh.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
11:50
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这个布条有什么问题吗 | zhè ge bù tiáo yǒu shén me wèn tí ma | Mảnh vải này có vấn đề gì sao? |
| 2▶ | 这是我送你的发带 | zhè shì wǒ sòng nǐ de fā dài | Đây là dây buộc tóc ta tặng huynh. |
| 3 | 我以为只是个布条 | wǒ yǐ wéi zhǐ shì gè bù tiáo | Ta tưởng chỉ là một mảnh vải. |
More Clips From Episode
Total 216 clips (Page 4 of 11)
HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
nà nǐ kě dé kàn hǎo nǐ men jiā zào táiThế thì ông phải trông chừng cái bếp nhà ông cho kỹ vào,

HSK 7
0:03s
wǒ sūn zi cóng qián yě shì tīng huà dǒng shì deTrước kia cháu ta cũng ngoan ngoãn, hiểu chuyện.

HSK 6
0:03s
bié dān wù rén jiā fán gū niáng de shēng yìđừng làm lỡ dở việc buôn bán của Phàn cô nương.

HSK 6
0:03s
nǐ xiàn zài jiù zài dān wù wǒ men zuò shēng yì xíng maGiờ bà đang làm lỡ dở việc làm ăn của bọn con đấy.

HSK 4
0:03s
hǎo hǎo hǎo gǎn jǐn gǎn jǐn gǎn jǐn zǒu- Được, được, được. - Mau lên, mau lên, bà mau đi đi.













