Cách dùng "老夫险些不敢相信" (lǎo fū xiǎn xiē bù gǎn xiāng xìn) trong hội thoại tiếng Trung
老夫险些不敢相信
lão phu suýt nữa không dám tin.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
18:01
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 方才见你如此利落的身形 | fāng cái jiàn nǐ rú cǐ lì luò de shēn xíng | Vừa rồi thấy thân thủ cậu nhanh nhẹn như thế, |
| 2▶ | 老夫险些不敢相信 | lǎo fū xiǎn xiē bù gǎn xiāng xìn | lão phu suýt nữa không dám tin. |
| 3 | 劳国公挂心 | láo guó gōng guà xīn | Đa tạ quốc công quan tâm. |
More Clips From Episode
Total 91 clips (Page 1 of 5)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
bù rú sòng gěi wǒ jiù dāng wù jìn qí yòngChi bằng tặng cho ta. Coi như là tận dụng hết tác dụng đồ vật.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
běn jiāng jūn hái pèi bù shàng nǐ zhè bǎ qiāngbản tướng quân còn không xứng với cây thương này của cô?

HSK 7
0:03s
jiāng jūn jì rán yào páo gēn wèn dǐ wǒ biàn zhǐ hǎo dé zuì lenhưng nếu tướng quân muốn gặng hỏi tới cùng thì ta chỉ đành đắc tội.

HSK 6
0:03s
rú qiáng tóu zhī cǎo háo wú zhōng xìn kě yánNhư là ngọn cỏ đầu tường, không có chút trung thành, chữ tín nào hết.

HSK 7
0:03s











