Cách dùng "我可以一力担保" (wǒ kě yǐ yī lì dān bǎo) trong hội thoại tiếng Trung
我可以一力担保
wǒ kě yǐ yī lì dān bǎo
cho cháu gái Lý Trinh của ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
41:56
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我侄女李祯 | wǒ zhí nǚ lǐ zhēn | ta có thể đứng ra đảm bảo |
| 2▶ | 我可以一力担保 | wǒ kě yǐ yī lì dān bǎo | cho cháu gái Lý Trinh của ta. |
| 3 | 请给她五日的时间 届时 | qǐng gěi tā wǔ rì de shí jiān jiè shí | Xin hãy cho nó năm ngày. Đến lúc đó |
More Clips From Episode
Total 182 clips (Page 3 of 10)
HSK 7
0:03s
jiā lǐ hé mò fāng nǐ jiù duō cāo xīnChuyện trong nhà và phường mực phải nhờ con để tâm nhiều hơn.

HSK 5
0:03s
nǐ qù pǎo yī tàng ràng tā men jǐn kuài bǎ yú biào jiāo sòng guò láiNgươi đi một chuyến, bảo họ mau chóng đưa keo bong bóng cá tới đây.

HSK 5
0:03s
nín jiù fàng xīn ba wǒ de jiāo a jué duì méi wèn tíNgài cứ yên tâm đi, keo của ta chắc chắn không có vấn đề gì.

HSK 7
0:03s
zhè zhè zěn me zěn me yòu yàn yī biàn yaSao... sao lại... Sao lại kiểm tra lần nữa vậy?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ zhè mò dé hé yún a zài shǐ bǎ zi jìnchỗ mực này phải khuấy cho đều vào, dùng thêm chút sức đi.

HSK 7
0:03s
zhè mò gū jì dé hé shàng yī yè nǐ yào bù huí qù shuì huì erchỗ mực này e là phải khuấy suốt cả đêm. Hay là muội về ngủ một lát đi,

HSK 7
0:03s
zǎo shàng zài lái yàn shōu bù xíng wǒ bù tà shísáng mai hẵng tới nghiệm thu. Không được, ta không yên tâm.

HSK 7
0:03s
láo fán dà jiā zài shǐ diǎn jìn hǎo hǎo hǎoPhiền mọi người cố thêm chút nữa. - Được. - Được.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ ne jiù zì gào fèn yǒng shuō dāng yī huí pǎo tuǐ xiǎo èrCòn ta thì tự nguyện làm chân chạy vặt

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ zhè bí zi kě shì gòu líng de wǒ bí zi dāng rán líng leMũi của cô nhạy thật đấy. Mũi ta đương nhiên là nhạy rồi.





