Cách dùng "有我没她" (yǒu wǒ méi tā) trong hội thoại tiếng Trung
有我没她
yǒu wǒ méi tā
có ta thì không có cô ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
3:57
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 有她没我 | yǒu tā méi wǒ | có cô ta thì không có ta, |
| 2▶ | 有我没她 | yǒu wǒ méi tā | có ta thì không có cô ta. |
| 3 | 只要你按我说的做 此事绝无可能外露 | zhǐ yào nǐ àn wǒ shuō de zuò cǐ shì jué wú kě néng wài lù | Chỉ cần đệ làm theo lời ta, chuyện này tuyệt đối sẽ không bại lộ, |
More Clips From Episode
Total 182 clips (Page 3 of 10)
HSK 5
0:03s
nǐ qù pǎo yī tàng ràng tā men jǐn kuài bǎ yú biào jiāo sòng guò láiNgươi đi một chuyến, bảo họ mau chóng đưa keo bong bóng cá tới đây.

HSK 5
0:03s
nín jiù fàng xīn ba wǒ de jiāo a jué duì méi wèn tíNgài cứ yên tâm đi, keo của ta chắc chắn không có vấn đề gì.

HSK 7
0:03s
zhè zhè zěn me zěn me yòu yàn yī biàn yaSao... sao lại... Sao lại kiểm tra lần nữa vậy?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ zhè mò dé hé yún a zài shǐ bǎ zi jìnchỗ mực này phải khuấy cho đều vào, dùng thêm chút sức đi.

HSK 7
0:03s
zhè mò gū jì dé hé shàng yī yè nǐ yào bù huí qù shuì huì erchỗ mực này e là phải khuấy suốt cả đêm. Hay là muội về ngủ một lát đi,

HSK 7
0:03s
zǎo shàng zài lái yàn shōu bù xíng wǒ bù tà shísáng mai hẵng tới nghiệm thu. Không được, ta không yên tâm.

HSK 7
0:03s
láo fán dà jiā zài shǐ diǎn jìn hǎo hǎo hǎoPhiền mọi người cố thêm chút nữa. - Được. - Được.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ ne jiù zì gào fèn yǒng shuō dāng yī huí pǎo tuǐ xiǎo èrCòn ta thì tự nguyện làm chân chạy vặt

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ zhè bí zi kě shì gòu líng de wǒ bí zi dāng rán líng leMũi của cô nhạy thật đấy. Mũi ta đương nhiên là nhạy rồi.






