Cách dùng "把你牛的 杨文广是个啥角色嘛" (bǎ nǐ niú de yáng wén guǎng shì gè shá jué sè ma) trong hội thoại tiếng Trung

niúde yángwénguǎng广shìshájuéma

Coi bộ anh ghê thật. Yang Wenguang là vai gì chứ?

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
35:56
TMDB ID
284110
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我演wǒ yǎnTôi đóng đấy.
2把你牛的 杨文广是个啥角色嘛bǎ nǐ niú de yáng wén guǎng shì gè shá jué sè maCoi bộ anh ghê thật. Yang Wenguang là vai gì chứ?
3佘太君的重孙子 杨六郎的孙子 穆桂英的儿子shé tài jūn de chóng sūn zi yáng liù láng de sūn zi mù guì yīng de ér ziLà chắt của Xà Thái Quân. Là cháu nội của Dương Lục Lang. Là con trai của Mộc Quế Anh.

More Clips From Episode

Total 111 clips (Page 2 of 6)
走得两袖清风
HSK 2
0:03s
zǒu dé liǎng xiù qīng fēngRa đi thanh liêm trong sạch.

剧团的一个凳子腿 都没带走
HSK 7
0:03s
jù tuán de yí gè dèng zi tuǐ dōu méi dài zǒuĐến cái chân ghế của đoàn cũng không mang theo.

剧团终于回到咱们手里了
HSK 3
0:03s
jù tuán zhōng yú huí dào zán men shǒu lǐ leĐoàn cuối cùng cũng về tay ta rồi.

胡说啥呢嘛 跟咱们有啥关系嘛
HSK 7
0:03s
hú shuō shá ne ma gēn zán men yǒu shá guān xì maNói nhảm gì vậy? Có liên quan gì đến ta đâu.

剧团回到内行手里了
HSK 7
0:03s
jù tuán huí dào nèi háng shǒu lǐ leĐoàn về tay người trong nghề rồi.

这新官上任三把火 那咱就马上开始排
HSK 7
0:03s
zhè xīn guān shàng rèn sān bǎ huǒ nà zán jiù mǎ shàng kāi shǐ páiTân quan nhậm chức ba mồi lửa, vậy ta lập tức bắt đầu dựng

剧团现在不是你说了算吗
HSK 1
0:03s
jù tuán xiàn zài bú shì nǐ shuō le suàn maĐoàn giờ chẳng phải anh quyết sao?

一石激起千层浪
HSK 7
0:03s
yī shí jī qǐ qiān céng làngmột hòn đá làm dấy ngàn con sóng.

你说这是个啥话
HSK 1
0:03s
nǐ shuō zhè shì gè shá huàAnh nói thế là sao chứ?

你做梦呢吧
HSK 4
0:03s
nǐ zuò mèng ne baAnh nằm mơ à?

你叫人家朱团长把话说完嘛
HSK 6
0:03s
nǐ jiào rén jiā zhū tuán zhǎng bǎ huà shuō wán maCứ để Trưởng đoàn Chu nói hết đã.

朱团长 你这是异想天开
HSK 7
0:03s
zhū tuán zhǎng nǐ zhè shì yì xiǎng tiān kāiTrưởng đoàn Chu Anh đúng là viển vông

这些娃得能吃得下苦才行呢
HSK 4
0:03s
zhè xiē wá dé néng chī de xià kǔ cái xíng nemấy đứa này phải chịu được khổ mới được

咱们鼓鼓劲 给他回回炉
HSK 3
0:03s
zán men gǔ gǔ jìn gěi tā huí huí lúTa cố gắng một phen cho tụi nó luyện lại từ đầu

我看还是可以的
HSK 2
0:03s
wǒ kàn hái shì kě yǐ detôi thấy vẫn được

你们四个下去好好琢磨琢磨 这事咋弄
HSK 7
0:03s
nǐ men sì gè xià qù hǎo hǎo zhuó mó zhuó mó zhè shì zǎ nòngBốn người các anh xuống suy nghĩ kỹ xem việc này làm thế nào

要一视同仁 避免新的矛盾
HSK 5
0:03s
yào yī shì tóng rén bì miǎn xīn de máo dùnphải đối xử công bằng tránh nảy sinh mâu thuẫn mới

给我俩露一手 你少做点
HSK 4
0:03s
gěi wǒ liǎ lòu yī shǒu nǐ shǎo zuò diǎnTrổ tài cho hai chị em xem nào Em làm ít thôi

刀工很重要 我跟你说
HSK 3
0:03s
dāo gōng hěn zhòng yào wǒ gēn nǐ shuōTay dao rất quan trọng, chị nói em nghe

这锅都热成这样 你得先放油嘛
HSK 6
0:03s
zhè guō dōu rè chéng zhè yàng nǐ dé xiān fàng yóu maChảo nóng đến thế này phải đổ dầu trước chứ