Cách dùng "丁大姐 您看这样行吗 我看一下 大哥" (dīng dà jiě nín kàn zhè yàng xíng ma wǒ kàn yī xià dà gē) trong hội thoại tiếng Trung

dīngjiě nínkànzhèyàngxíngma kànxià

Chị Đinh, chị xem thế này được không? Để tôi xem nào. Anh ơi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:12
dīng dà jiě zhè xiē dōng xī shì fàng zài zhè ér ma fàng zhè ér kě yǐ

丁大姐 这些东西是放在这儿吗 放这儿可以

Chị Đinh, những thứ này để ở đây phải không ạ? Để đây cũng được.

LINE 0235:15
PLAYING SCENE
dīng dà jiě nín kàn zhè yàng xíng ma wǒ kàn yī xià dà gē

丁大姐 您看这样行吗 我看一下 大哥

Chị Đinh, chị xem thế này được không? Để tôi xem nào. Anh ơi.

LINE 0335:19
zhè xiē hǎo le kě yǐ bān zǒu le hǎo lei

这些好了可以搬走了 好嘞

Mấy cái này xong rồi, có thể chuyển đi được rồi. Được ạ.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E40
Timestamp35:15
TMDB ID289624

More Clips From Episode

Total 62 clips (Page 4 of 4)
自力更生 依靠自己
HSK 7
0:03s
zì lì gēng shēng yī kào zì jǐTự lực cánh sinh, dựa vào chính mình.
战胜一切艰难险阻
HSK 6
0:03s
zhàn shèng yī qiè jiān nán xiǎn zǔChiến thắng mọi khó khăn trở ngại.