Cách dùng "丁大姐 您看这样行吗 我看一下 大哥" (dīng dà jiě nín kàn zhè yàng xíng ma wǒ kàn yī xià dà gē) trong hội thoại tiếng Trung
丁大姐 您看这样行吗 我看一下 大哥
Chị Đinh, chị xem thế này được không? Để tôi xem nào. Anh ơi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:12
dīng dà jiě zhè xiē dōng xī shì fàng zài zhè ér ma fàng zhè ér kě yǐ
丁大姐 这些东西是放在这儿吗 放这儿可以
“Chị Đinh, những thứ này để ở đây phải không ạ? Để đây cũng được.”
LINE 0235:15
PLAYING SCENEdīng dà jiě nín kàn zhè yàng xíng ma wǒ kàn yī xià dà gē
丁大姐 您看这样行吗 我看一下 大哥
“Chị Đinh, chị xem thế này được không? Để tôi xem nào. Anh ơi.”
LINE 0335:19
zhè xiē hǎo le kě yǐ bān zǒu le hǎo lei
这些好了可以搬走了 好嘞
“Mấy cái này xong rồi, có thể chuyển đi được rồi. Được ạ.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 62 clips (Page 3 of 4)
HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
yào bú shì bā nián qián wǒ fēi zhuī zhe yào sòng nǐ nà sān jù huàNếu không phải tám năm trước, tôi cứ nhất quyết đòi nói cho cậu ba câu đó,

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
dàn shì wǒ men dōu huó xià lái le huó xià lái leNhưng chúng ta đều đã sống sót. Sống sót rồi.

HSK 5
0:03s
zhè kàng zhàn yě shèng lì le jiē xià lái shén me dǎ suànCuộc kháng chiến cũng đã thắng lợi rồi, tiếp theo cậu có dự định gì?

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
gēn nín dǎ tīng yī xià nín shuō céng dà jiě zài maTôi muốn hỏi thăm ông một chút. Mời ông nói. Chị Tăng có ở đây không ạ?

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè yàng nín qù qí tā de yù yīng táng nǐ qù dǎ tīng wèn wènVậy đi. Ông đến các nhà nuôi trẻ khác hỏi thăm xem sao.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
xiǎo jiā huo nǐ zuò yè zuò wán le ma nǐ xiān lái nǐ xiān láiNhóc con. Con làm xong bài tập chưa? Con lại đây trước đi, lại đây.

HSK 3
0:03s
xiān chī gè bāo zi wǒ dài huì er yào jiǎn chá de chī wánĂn một cái bánh bao trước đã. Lát nữa mẹ sẽ kiểm tra đấy, ăn xong đi.