Cách dùng "怎么掰也掰不开" (zěn me bāi yě bāi bù kāi) trong hội thoại tiếng Trung
怎么掰也掰不开
làm cách nào cũng không gỡ ra được.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:58
nà gān biàn le xíng de gāng qiāng jǐn jǐn wò zài tā shǒu zhōng
那杆变了形的钢枪 紧紧握在他手中
“Khẩu súng thép đã biến dạng đó, được nắm chặt trong tay ông ấy,”
LINE 0222:03
PLAYING SCENEzěn怎
me么
bāi掰
yě也
bāi掰
bù不
kāi开
“làm cách nào cũng không gỡ ra được.”
LINE 0322:07
yuè月
míng明
“Nguyệt Minh.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 62 clips (Page 3 of 4)
HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
yào bú shì bā nián qián wǒ fēi zhuī zhe yào sòng nǐ nà sān jù huàNếu không phải tám năm trước, tôi cứ nhất quyết đòi nói cho cậu ba câu đó,

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
dàn shì wǒ men dōu huó xià lái le huó xià lái leNhưng chúng ta đều đã sống sót. Sống sót rồi.

HSK 5
0:03s
zhè kàng zhàn yě shèng lì le jiē xià lái shén me dǎ suànCuộc kháng chiến cũng đã thắng lợi rồi, tiếp theo cậu có dự định gì?

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
gēn nín dǎ tīng yī xià nín shuō céng dà jiě zài maTôi muốn hỏi thăm ông một chút. Mời ông nói. Chị Tăng có ở đây không ạ?

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè yàng nín qù qí tā de yù yīng táng nǐ qù dǎ tīng wèn wènVậy đi. Ông đến các nhà nuôi trẻ khác hỏi thăm xem sao.

HSK 7
0:03s
dīng dà jiě nín kàn zhè yàng xíng ma wǒ kàn yī xià dà gēChị Đinh, chị xem thế này được không? Để tôi xem nào. Anh ơi.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
xiǎo jiā huo nǐ zuò yè zuò wán le ma nǐ xiān lái nǐ xiān láiNhóc con. Con làm xong bài tập chưa? Con lại đây trước đi, lại đây.

HSK 3
0:03s
xiān chī gè bāo zi wǒ dài huì er yào jiǎn chá de chī wánĂn một cái bánh bao trước đã. Lát nữa mẹ sẽ kiểm tra đấy, ăn xong đi.