Cách dùng "是你成功了第一步吧" (shì nǐ chéng gōng le dì yī bù ba) trong hội thoại tiếng Trung
是你成功了第一步吧
Là chị thành công bước đầu chứ?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:40
chéng成
gōng功
le了
dì第
yī一
bù步
“Thành công bước đầu”
LINE 0230:43
PLAYING SCENEshì是
nǐ你
chéng成
gōng功
le了
dì第
yī一
bù步
ba吧
“Là chị thành công bước đầu chứ?”
LINE 0330:46
wǒ zhēn shì tài shǎ le wǒ jū rán zhēn de xiāng xìn nǐ huì bāng wǒ
我真是太傻了 我居然真的相信你会帮我
“Em thật quá ngốc Em lại thật sự tin chị sẽ giúp em”
Show Information
More Clips From Episode
Total 115 clips (Page 1 of 6)
HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
shì tǐng kāi xīn de hé zhǐ kāi xīn chāo kāi xīnVui thật đấy. Đâu chỉ vui, siêu vui luôn.

HSK 7
0:03s
kàn zhe tǐng yán sù de méi xiǎng dào yě huì lái yè diàn xiāo sǎTrông nghiêm túc lắm. Không ngờ cũng ra club vui chơi.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ yào shì bù jī líng diǎn ér jī huì néng lún dào wǒ maNếu em không lanh lợi chút, cơ hội sao đến lượt em được?

HSK 4
0:03s
jī huì yǒng yuǎn shì liú gěi yǒu zhǔn bèi de rén deCơ hội luôn dành cho người có chuẩn bị.

HSK 7
0:03s
tā néng bù zhī dào xǔ zǒng zài nǎ ge bāo xiāng aCô ấy làm sao không biết Giám đốc Hứa ở phòng nào chứ?

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
zán liǎ bù kuì shì guī mì a yào dǎo méi yì qǐ dǎo méiĐúng là đôi bạn thân chúng mình, hên xui đều có nhau.

HSK 4
0:03s
zhè shàng cì lái bú shì hái hǎo hǎo de ma zǒu ba zǒu ba zǒu baLần trước đến không vẫn ổn sao? Đi thôi, đi thôi, đi thôi.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
bù xǔ gōng zuò shí jiān hē jiǔ bù xǔ shàn lí gōng zuò gǎng wèiKhông được uống rượu trong giờ làm. Không được tự ý rời vị trí.

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè cì wǒ néng bǎ fàn wǎn bǎo zhù jiù yǐ jīng hěn bú cuò leLần này tôi giữ được cái bát cơm, đã là rất may rồi.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
guǎn tā jǐ diǎn fǎn zhèng wǒ dāng shí hái méi xǐng jiǔKệ mấy giờ đi. Dù sao lúc đó tôi còn chưa tỉnh rượu.