Cách dùng "我答应过你的 一定会帮你站起来" (wǒ dā yìng guò nǐ de yí dìng huì bāng nǐ zhàn qǐ lái) trong hội thoại tiếng Trung
我答应过你的 一定会帮你站起来
Chị đã hứa với em nhất định sẽ giúp em đứng dậy
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:27
dàn jì rán wǒ men yù dào le wèn tí wǒ men jiù xiǎng bàn fǎ jiě jué ma
但既然我们遇到了问题 我们就想办法解决嘛
“Nhưng đã gặp vấn đề thì chúng ta tìm cách giải quyết”
LINE 0230:30
PLAYING SCENEwǒ dā yìng guò nǐ de yí dìng huì bāng nǐ zhàn qǐ lái
我答应过你的 一定会帮你站起来
“Chị đã hứa với em nhất định sẽ giúp em đứng dậy”
LINE 0330:33
nǐ你
yě也
shuō说
yuàn愿
yì意
xiāng相
xìn信
wǒ我
“Em cũng nói sẵn lòng tin chị”
Show Information
More Clips From Episode
Total 115 clips (Page 6 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
gāo xìng de jiù shì tā men nǐ jiù zhōng le tā men de quān tàovui mừng sẽ là họ. Bạn sẽ mắc bẫy của họ.

HSK 7
0:03s
nǐ jiù bù xiǎng gēn wǒ yì qǐ bǎ tā men jiū chū lái maBạn chẳng muốn cùng tôi lôi bọn họ ra sao?

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ xū yào yòng céng zi xuán bǎ zì jǐ xǐ chū láiTôi cần dùng Tăng Tử Toàn để rửa sạch mình.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
tā huì bú huì zài zuò zhè xiē bù lǐ zhì de shì qíng aLiệu cô ấy có tiếp tục làm những việc thiếu lý trí này không?

HSK 5
0:03s
wǒ gè rén hǎo xiàng bù tài xǐ huān zhè yàng de shuō fǎcá nhân tôi hình như không thích cách nói này.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
bú shì yī jiàn jiǎn dān de shì qíng bù kě néng yí cù ér jiùKhông phải chuyện đơn giản. Không thể một bước là xong.

HSK 7
0:03s
zhè gōng sī měi tiān yòu zài yú lùn de fēng kǒu làng jiān shàngCông ty này lại hằng ngày ở tâm bão dư luận.