Cách dùng "就是那条 烂在臭水沟里面的野狗" (jiù shì nà tiáo làn zài chòu shuǐ gōu lǐ miàn de yě gǒu) trong hội thoại tiếng Trung
就是那条 烂在臭水沟里面的野狗
là một con chó hoang thối rữa nơi rãnh cống.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:31
nǐ你
zhēn真
de的
“anh thật sự”
LINE 0233:33
PLAYING SCENEjiù shì nà tiáo làn zài chòu shuǐ gōu lǐ miàn de yě gǒu
就是那条 烂在臭水沟里面的野狗
“là một con chó hoang thối rữa nơi rãnh cống.”
LINE 0333:37
nǐ你
shì是
yí一
gè个
bìng病
rén人
“Anh là một bệnh nhân.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 68 clips (Page 3 of 4)
HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
huàn lái de dōu shì yī dùn dú dǎ ràng nǐ pǎo[chỉ đổi lại một trận đòn thừa sống thiếu chết.] Cho mày chạy này.

HSK 4
0:03s
dāng shí wén hóng shèng hái dé yì wàng xíngLúc đó Văn Hồng Thịnh còn đắc ý đến quên cả trời đất.

HSK 3
0:03s
nǐ zhēn yǐ wéi wǒ huì gěi nǐ shēng hái zi aanh thật sự nghĩ tôi sẽ sinh con cho anh sao?

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
néng liú xià yí gè hái zi zài wǒ shēn biān shì bù xìng zhōng de wàn xìnggiữ được một đứa con bên mình đã là may mắn trong bất hạnh rồi

HSK 7
0:03s
tā jìn rù qīng chūn qī yǐ hòu yī qiè dōu ràng wǒ hài pà dé yào mìngĐến khi nó bước vào tuổi dậy thì, mọi thứ đều khiến tôi sợ chết khiếp.

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
suī rán yí gè tiān shàng yí gè dì xià dàn shì tā yí gè xīng qī de shí jiānDù hai người ở hai thế giới hoàn toàn khác nhau nhưng chỉ trong một tuần,

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
kě shì yīn wèi tā zuò le yí gè cuò wù de jué dìng nǐ bǐ shéi dōu hèn tānhưng chỉ vì người đó đưa ra một quyết định sai lầm mà cô lại hận người đó hơn bất cứ ai.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s