Cách dùng "就是那条 烂在臭水沟里面的野狗" (jiù shì nà tiáo làn zài chòu shuǐ gōu lǐ miàn de yě gǒu) trong hội thoại tiếng Trung

jiùshìtiáo lànzàichòushuǐgōumiàndegǒu

là một con chó hoang thối rữa nơi rãnh cống.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:31
zhēn
de

anh thật sự

LINE 0233:33
PLAYING SCENE
jiù shì nà tiáo làn zài chòu shuǐ gōu lǐ miàn de yě gǒu

就是那条 烂在臭水沟里面的野狗

là một con chó hoang thối rữa nơi rãnh cống.

LINE 0333:37
shì
bìng
rén

Anh là một bệnh nhân.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E26
Timestamp33:33
TMDB ID281392

More Clips From Episode

Total 68 clips (Page 4 of 4)
站在江寒声面前主动为我顶包
HSK 6
0:03s
zhàn zài jiāng hán shēng miàn qián zhǔ dòng wèi wǒ dǐng bāoChủ động nhận tội thay tôi trước mặt Giang Hàn Thanh
你随便说两句 就可以激怒我是吗
HSK 4
0:03s
nǐ suí biàn shuō liǎng jù jiù kě yǐ jī nù wǒ shì macô tùy tiện nói vài câu là có thể chọc giận tôi sao?
我也不知道他是怎么做到的
HSK 1
0:03s
wǒ yě bù zhī dào tā shì zěn me zuò dào deTôi cũng không biết nó làm cách nào nữa,
案件闹得沸沸扬扬的
HSK 7
0:03s
àn jiàn nào dé fèi fèi yáng yáng devụ án đó ầm ĩ khắp nơi,
你怕我杀她
HSK 6
0:03s
nǐ pà wǒ shā tāAnh sợ tôi giết cô ta à?
什么 是陷阱
HSK 7
0:03s
shén me shì xiàn jǐngCái gì? Đó là cái bẫy,
他们已经咬上了我的饵
HSK 5
0:03s
tā men yǐ jīng yǎo shàng le wǒ de ěrBọn họ đã đớp phải mồi của tôi
却在最后一刻脱了钩
HSK 7
0:03s
què zài zuì hòu yí kè tuō le gōuvậy mà lại thoát được lưỡi câu vào phút cuối.