Cách dùng "虽然一个天上一个地下 但是他一个星期的时间" (suī rán yí gè tiān shàng yí gè dì xià dàn shì tā yí gè xīng qī de shí jiān) trong hội thoại tiếng Trung

suīrántiānshàngxià dànshìxīngdeshíjiān

Dù hai người ở hai thế giới hoàn toàn khác nhau nhưng chỉ trong một tuần,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:00
duì
hěn
hǎo

Anh trai tôi đối xử với tôi rất tốt.

LINE 0228:02
PLAYING SCENE
suī rán yí gè tiān shàng yí gè dì xià dàn shì tā yí gè xīng qī de shí jiān

虽然一个天上一个地下 但是他一个星期的时间

Dù hai người ở hai thế giới hoàn toàn khác nhau nhưng chỉ trong một tuần,

LINE 0328:05
jiù
zhǎo
rén
bāng
dǐng
le
zuì

anh ấy đã tìm người gánh tội thay cho tôi,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E26
Timestamp28:02
TMDB ID281392

More Clips From Episode

Total 68 clips (Page 4 of 4)
就是那条 烂在臭水沟里面的野狗
HSK 6
0:03s
jiù shì nà tiáo làn zài chòu shuǐ gōu lǐ miàn de yě gǒulà một con chó hoang thối rữa nơi rãnh cống.
你随便说两句 就可以激怒我是吗
HSK 4
0:03s
nǐ suí biàn shuō liǎng jù jiù kě yǐ jī nù wǒ shì macô tùy tiện nói vài câu là có thể chọc giận tôi sao?
我也不知道他是怎么做到的
HSK 1
0:03s
wǒ yě bù zhī dào tā shì zěn me zuò dào deTôi cũng không biết nó làm cách nào nữa,
案件闹得沸沸扬扬的
HSK 7
0:03s
àn jiàn nào dé fèi fèi yáng yáng devụ án đó ầm ĩ khắp nơi,
你怕我杀她
HSK 6
0:03s
nǐ pà wǒ shā tāAnh sợ tôi giết cô ta à?
什么 是陷阱
HSK 7
0:03s
shén me shì xiàn jǐngCái gì? Đó là cái bẫy,
他们已经咬上了我的饵
HSK 5
0:03s
tā men yǐ jīng yǎo shàng le wǒ de ěrBọn họ đã đớp phải mồi của tôi
却在最后一刻脱了钩
HSK 7
0:03s
què zài zuì hòu yí kè tuō le gōuvậy mà lại thoát được lưỡi câu vào phút cuối.