Cách dùng "我不是来跟你讲证据的" (wǒ bú shì lái gēn nǐ jiǎng zhèng jù de) trong hội thoại tiếng Trung
我不是来跟你讲证据的
Tôi không đến đây để nói chuyện chứng cứ với anh.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:14
nǐ méi yǒu duō shǎo shí jiān le bié zài wǒ shēn shàng làng fèi shí jiān
你没有多少时间了 别在我身上浪费时间
“Cậu không còn nhiều thời gian đâu, đừng lãng phí thời gian vào tôi nữa.”
LINE 0214:17
PLAYING SCENEwǒ我
bú不
shì是
lái来
gēn跟
nǐ你
jiǎng讲
zhèng证
jù据
de的
“Tôi không đến đây để nói chuyện chứng cứ với anh.”
LINE 0314:20
wǒ我
tīng听
shuō说
nǐ你
hěn很
zhù注
zhòng重
jiā家
tíng庭
“Tôi nghe nói anh rất coi trọng gia đình.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 68 clips (Page 4 of 4)
HSK 6
0:03s
jiù shì nà tiáo làn zài chòu shuǐ gōu lǐ miàn de yě gǒulà một con chó hoang thối rữa nơi rãnh cống.

HSK 4
0:03s
nǐ suí biàn shuō liǎng jù jiù kě yǐ jī nù wǒ shì macô tùy tiện nói vài câu là có thể chọc giận tôi sao?

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s