Cách dùng "我不是来跟你讲证据的" (wǒ bú shì lái gēn nǐ jiǎng zhèng jù de) trong hội thoại tiếng Trung

shìláigēnjiǎngzhèngde

Tôi không đến đây để nói chuyện chứng cứ với anh.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:14
nǐ méi yǒu duō shǎo shí jiān le bié zài wǒ shēn shàng làng fèi shí jiān

你没有多少时间了 别在我身上浪费时间

Cậu không còn nhiều thời gian đâu, đừng lãng phí thời gian vào tôi nữa.

LINE 0214:17
PLAYING SCENE
shì
lái
gēn
jiǎng
zhèng
de

Tôi không đến đây để nói chuyện chứng cứ với anh.

LINE 0314:20
tīng
shuō
hěn
zhù
zhòng
jiā
tíng

Tôi nghe nói anh rất coi trọng gia đình.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E26
Timestamp14:17
TMDB ID281392

More Clips From Episode

Total 68 clips (Page 4 of 4)
就是那条 烂在臭水沟里面的野狗
HSK 6
0:03s
jiù shì nà tiáo làn zài chòu shuǐ gōu lǐ miàn de yě gǒulà một con chó hoang thối rữa nơi rãnh cống.
你随便说两句 就可以激怒我是吗
HSK 4
0:03s
nǐ suí biàn shuō liǎng jù jiù kě yǐ jī nù wǒ shì macô tùy tiện nói vài câu là có thể chọc giận tôi sao?
我也不知道他是怎么做到的
HSK 1
0:03s
wǒ yě bù zhī dào tā shì zěn me zuò dào deTôi cũng không biết nó làm cách nào nữa,
案件闹得沸沸扬扬的
HSK 7
0:03s
àn jiàn nào dé fèi fèi yáng yáng devụ án đó ầm ĩ khắp nơi,
你怕我杀她
HSK 6
0:03s
nǐ pà wǒ shā tāAnh sợ tôi giết cô ta à?
什么 是陷阱
HSK 7
0:03s
shén me shì xiàn jǐngCái gì? Đó là cái bẫy,
他们已经咬上了我的饵
HSK 5
0:03s
tā men yǐ jīng yǎo shàng le wǒ de ěrBọn họ đã đớp phải mồi của tôi
却在最后一刻脱了钩
HSK 7
0:03s
què zài zuì hòu yí kè tuō le gōuvậy mà lại thoát được lưỡi câu vào phút cuối.