Cách dùng "老板说了今天把监控关了" (lǎo bǎn shuō le jīn tiān bǎ jiān kòng guān le) trong hội thoại tiếng Trung
老板说了今天把监控关了
[Trung tâm phân phối thực phẩm tươi sống Bảo Khố] Sếp nói hôm nay tắt camera giám sát đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
2:25
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 有客人在 | yǒu kè rén zài | [Trung tâm phân phối thực phẩm tươi sống Bảo Khố] Có khách đang ở đây. |
| 2▶ | 老板说了今天把监控关了 | lǎo bǎn shuō le jīn tiān bǎ jiān kòng guān le | [Trung tâm phân phối thực phẩm tươi sống Bảo Khố] Sếp nói hôm nay tắt camera giám sát đi. |
| 3 | 你放心 改哥 | nǐ fàng xīn gǎi gē | [Trung tâm phân phối thực phẩm tươi sống Bảo Khố] Anh yên tâm đi anh Cải. |
More Clips From Episode
Total 46 clips (Page 1 of 3)
HSK 5
0:03s
huò zài wǒ miàn qián cóng lái bù jiāo yìTrước giờ tôi không giao dịch hàng ngay trước mặt mình.


















