Cách dùng "我希望在这个期间" (wǒ xī wàng zài zhè ge qī jiān) trong hội thoại tiếng Trung
我希望在这个期间
Tôi mong trong thời gian này
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
10:16
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 住两天到三天 | zhù liǎng tiān dào sān tiān | hai đến ba ngày. |
| 2▶ | 我希望在这个期间 | wǒ xī wàng zài zhè ge qī jiān | Tôi mong trong thời gian này |
| 3 | 咱们把交易做成了 | zán men bǎ jiāo yì zuò chéng le | chúng ta sẽ chốt xong vụ làm ăn này. |
More Clips From Episode
Total 46 clips (Page 1 of 3)
HSK 7
0:03s
lǎo bǎn shuō le jīn tiān bǎ jiān kòng guān le[Trung tâm phân phối thực phẩm tươi sống Bảo Khố] Sếp nói hôm nay tắt camera giám sát đi.

HSK 5
0:03s
huò zài wǒ miàn qián cóng lái bù jiāo yìTrước giờ tôi không giao dịch hàng ngay trước mặt mình.

















